Phasolpro Ingredibase HDSD

CALCIUM STEARATE

Tá dược trơn viên nén và nang
2D Chemical Structure of CALCIUM STEARATE PubChem CID: 15324
Tên INCI
CALCIUM STEARATE
Tên IUPAC
calcium dioctadecanoate
Tên chung quốc tế (INN)
CALCIUM STEARATE
Tên khác
Calcii stearas; calcium distearate; calcium octadecanoate; Deasit PC; Hy Qual; Kemistab EC-F; octadecanoic acid, calcium salt; stearic acid, calcium salt; Synpro.
Mã CAS
1592-23-0
Công thức hóa học
C36H70CaO4
Khối lượng phân tử (g/mol)
607.03

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Calcium stearate xuất hiện dưới dạng bột mịn, trắng đến trắng vàng nhạt, xốp với mùi đặc trưng nhẹ. Bột không có cát sạn.
Tính chất vật lý
Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong etanol (95%), ete, chloroform, axeton và nước. Kém tan trong cồn (có gia nhiệt), dầu thực vật (có gia nhiệt) và dầu khoáng.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Calcium stearate chủ yếu được sử dụng trong các công thức dược phẩm như lubricant trong sản xuất viên nén và nang ở nồng độ đến 1,0% w/w. Mặc dù có đặc tính chống dính và bôi trơn tốt, calcium stearate có đặc tính trơn chảy kém. Calcium stearate cũng được sử dụng như tác nhân nhũ hóa, ổn định và hỗn dịch, và cũng được sử dụng trong mỹ phẩm và thực phẩm.
Bảo quản
Calcium stearate ổn định và phải được bảo quản trong hộp kín kỹ ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex IV

XEM THÊM TRONG COSING

CALCIUM STEARATE

CHẤT LIÊN QUAN

MAGNESIUM STEARATE STEARIC ACID ZINC STEARATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com