CALCIUM STEARATE
Tá dược trơn viên nén và nang
- Tên INCI
- CALCIUM STEARATE
- Tên IUPAC
- calcium dioctadecanoate
- Tên chung quốc tế (INN)
- CALCIUM STEARATE
- Tên khác
- Calcii stearas; calcium distearate; calcium octadecanoate; Deasit PC; Hy Qual; Kemistab EC-F; octadecanoic acid, calcium salt; stearic acid, calcium salt; Synpro.
- Mã CAS
- 1592-23-0
- Công thức hóa học
- C36H70CaO4
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 607.03
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Calcium stearate xuất hiện dưới dạng bột mịn, trắng đến trắng vàng nhạt, xốp với mùi đặc trưng nhẹ. Bột không có cát sạn.
- Tính chất vật lý
- Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong etanol (95%), ete, chloroform, axeton và nước. Kém tan trong cồn (có gia nhiệt), dầu thực vật (có gia nhiệt) và dầu khoáng.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Calcium stearate chủ yếu được sử dụng trong các công thức dược phẩm như lubricant trong sản xuất viên nén và nang ở nồng độ đến 1,0% w/w. Mặc dù có đặc tính chống dính và bôi trơn tốt, calcium stearate có đặc tính trơn chảy kém. Calcium stearate cũng được sử dụng như tác nhân nhũ hóa, ổn định và hỗn dịch, và cũng được sử dụng trong mỹ phẩm và thực phẩm.
- Bảo quản
- Calcium stearate ổn định và phải được bảo quản trong hộp kín kỹ ở nơi mát và khô.
TƯƠNG KỴ
—
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ mạnh