MAGNESIUM STEARATE
Tá dược trơn viên nén và nang
- Tên INCI
- MAGNESIUM STEARATE
- Tên IUPAC
- magnesium dioctadecanoate
- Tên chung quốc tế (INN)
- MAGNESIUM STEARATE
- Tên khác
- Dibasic magnesium stearate; magnesium distearate; magnesii stearas; magnesium octadecanoate; octadecanoic acid, magnesium salt; stearic acid, magnesium salt; Synpro 90.
- Mã CAS
- 557-04-0
- Công thức hóa học
- C36H70MgO4M
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 591.24
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Làmột loại bột rất mịn, màu trắng nhạt, kết tủa hoặc nghiền mịn, không sờ thấy được, có khối lượng riêng thấp, có mùi thoang thoảng của axit stearic và vị đặc trưng. Bột này khi chạm vào thấy nhờn và dễ bám vào da.
- Tính chất vật lý
- Khối lượng riêng 0,159 g/cm3 Khả năng chảy Bột kết dính, chảy kém. Phạm vi nóng chảy 117–150 độ C (mẫu thương mại) Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong ethanol, ethanol (95%), ether và nước; hòa tan nhẹ trong benzen ấm và ethanol ấm (95%).
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và công thức dược phẩm. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất bôi trơn trong sản xuất viên nang và viên nén ở nồng độ từ 0,25% đến 5,0% kl/kl. Nó cũng được sử dụng trong các loại kem phục hồi hàng rào bảo vệ da.
- Bảo quản
- Magnesium Stearate ổn định và nên bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Tương kỵ với acid mạnh, kiềm, và muối sắt. Tránh trộn lẫn với vật liệu oxy hóa mạnh. Không thể sử dụng trộn chung với các sản phẩm có chứa aspirin, một số vitamin và hầu hết các muối kiềm.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu