Phasolpro Ingredibase HDSD

ZINC STEARATE

Tá dược trơn viên nén và nang
2D Chemical Structure of ZINC STEARATE PubChem CID: 11178
Tên INCI
ZINC STEARATE
Tên IUPAC
zinc dioctadecanoate
Tên chung quốc tế (INN)
ZINC STEARATE
Tên khác
Cecavon; Demarone; dibasic zinc stearate; Hy Qual; Kemilub; Metallac; stearic acid zinc salt; Synpro; zinc distearate; zinc octadecanoate; zinc soap; zinci stearas.
Mã CAS
557-05-1
Công thức hóa học
C36H70O4Zn
Khối lượng phân tử (g/mol)
632.33

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Kẽm stearat tồn tại dưới dạng bột mịn, màu trắng, dạng khối, kỵ nước, không có sạn và có mùi đặc trưng thoang thoảng.
Tính chất vật lý
Khối lượng riêng 1,09 g/cm3 Điểm nóng chảy 120–122 độ C; 130 độ C cũng được báo cáo. Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong ethanol (95%), ete, nước và dung môi oxy; hòa tan trong acid, benzen và các dung môi thơm khác.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Kẽm stearat chủ yếu được sử dụng trong các công thức dược phẩm như một chất bôi trơn trong sản xuất viên nén và viên nang ở nồng độ lên đến 1,5% w/w. Nó cũng được sử dụng như một chất làm đặc và làm mờ trong kem mỹ phẩm và dược phẩm, và như một loại bột phủ.
Bảo quản
Nên được bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Bị phân hủy bởi acid loãng. Nó tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 2 - 2: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex IV

XEM THÊM TRONG COSING

ZINC STEARATE

CHẤT LIÊN QUAN

CALCIUM STEARATE MAGNESIUM STEARATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com