ZINC STEARATE
Tá dược trơn viên nén và nang
- Tên INCI
- ZINC STEARATE
- Tên IUPAC
- zinc dioctadecanoate
- Tên chung quốc tế (INN)
- ZINC STEARATE
- Tên khác
- Cecavon; Demarone; dibasic zinc stearate; Hy Qual; Kemilub; Metallac; stearic acid zinc salt; Synpro; zinc distearate; zinc octadecanoate; zinc soap; zinci stearas.
- Mã CAS
- 557-05-1
- Công thức hóa học
- C36H70O4Zn
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 632.33
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Kẽm stearat tồn tại dưới dạng bột mịn, màu trắng, dạng khối, kỵ nước, không có sạn và có mùi đặc trưng thoang thoảng.
- Tính chất vật lý
- Khối lượng riêng 1,09 g/cm3 Điểm nóng chảy 120–122 độ C; 130 độ C cũng được báo cáo. Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong ethanol (95%), ete, nước và dung môi oxy; hòa tan trong acid, benzen và các dung môi thơm khác.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Kẽm stearat chủ yếu được sử dụng trong các công thức dược phẩm như một chất bôi trơn trong sản xuất viên nén và viên nang ở nồng độ lên đến 1,5% w/w. Nó cũng được sử dụng như một chất làm đặc và làm mờ trong kem mỹ phẩm và dược phẩm, và như một loại bột phủ.
- Bảo quản
- Nên được bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Bị phân hủy bởi acid loãng. Nó tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 2 - 2: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình