THIMEROSAL
Chất sát khuẩn
Chất bảo quản
- Tên INCI
- THIMEROSAL
- Tên IUPAC
- sodium (2-carboxyphenyl)sulfanyl-ethylmercury
- Tên chung quốc tế (INN)
- THIMEROSAL
- Tên khác
- [(o-Carboxyphenyl)thio]ethylmercury sodium salt; ethyl (2-mer captobenzoato-S)-mercury, sodium salt; ethyl (sodium o-mercapto benzoato)mercury; mercurothiolate; sodium ethyl mer curit hio salicylate; Thimerosal Sigmaultra; thiomersalate; thiomersalum.
- Mã CAS
- 54-64-8
- Công thức hóa học
- C9H9HgNaO2S
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 404.81
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Thimerosal là một loại bột tinh thể màu kem nhạt, có mùi nhẹ đặc trưng.
- Tính chất vật lý
- pH = 6,7 đối với dung dịch nước 1% kl/tt ở 20 độ C.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Thimerosal đã được sử dụng làm chất bảo quản kháng khuẩn trong các chế phẩm sinh học và dược phẩm từ những năm 1930. Nó được sử dụng để thay thế cho benzalkonium chloride và các chất bảo quản phenylmercuric khác, đồng thời có cả hoạt tính kìm khuẩn và kìm nấm. Tuy nhiên, những lo ngại ngày càng tăng về tính an toàn của nó đã dẫn đến những câu hỏi liên quan đến việc tiếp tục sử dụng trong các công thức. Thimerosal cũng được sử dụng trong mỹ phẩm và để bảo quản các dung dịch kính áp tròng mềm. Về mặt điều trị, thimerosal thỉnh thoảng được dùng làm chất sát trùng thủy ngân kìm khuẩn và kìm nấm, thường được dùng ngoài da ở nồng độ 0.1% w/w. Tuy nhiên, việc sử dụng nó đang giảm dần do độc tính và các tác động đối với môi trường.
- Bảo quản
- Thimerosal ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường. Tiếp xúc với ánh sáng có thể gây biến màu. Các dung dịch nước có thể được tiệt trùng bằng phương pháp hấp phụ áp suất cao nhưng nhạy cảm với ánh sáng. Tốc độ oxy hóa trong dung dịch tăng lên khi có mặt các vết đồng và các kim loại khác. Edetic acid hoặc các edetate có thể được sử dụng để ổn định các dung dịch nhưng đã được báo cáo là làm giảm hiệu quả kháng khuẩn của các dung dịch thimerosal. Nguyên liệu rắn nên được bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Tương kỵ với nhôm và các kim loại khác, các tác nhân oxy hóa mạnh, các acid và base mạnh. Đồng thời tương kỵ với các dung dịch sodium chloride, lecithin, các hợp chất phenylmercuric, các hợp chất amoni bậc bốn, thioglycolate và protein.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.