Phasolpro Ingredibase HDSD

THIMEROSAL

Chất sát khuẩn Chất bảo quản
2D Chemical Structure of THIMEROSAL PubChem CID: 16684434
Tên INCI
THIMEROSAL
Tên IUPAC
sodium (2-carboxyphenyl)sulfanyl-ethylmercury
Tên chung quốc tế (INN)
THIMEROSAL
Tên khác
[(o-Carboxyphenyl)thio]ethylmercury sodium salt; ethyl (2-mer captobenzoato-S)-mercury, sodium salt; ethyl (sodium o-mercapto benzoato)mercury; mercurothiolate; sodium ethyl mer curit hio salicylate; Thimerosal Sigmaultra; thiomersalate; thiomersalum.
Mã CAS
54-64-8
Công thức hóa học
C9H9HgNaO2S
Khối lượng phân tử (g/mol)
404.81

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Thimerosal là một loại bột tinh thể màu kem nhạt, có mùi nhẹ đặc trưng.
Tính chất vật lý
pH = 6,7 đối với dung dịch nước 1% kl/tt ở 20 độ C.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Thimerosal đã được sử dụng làm chất bảo quản kháng khuẩn trong các chế phẩm sinh học và dược phẩm từ những năm 1930. Nó được sử dụng để thay thế cho benzalkonium chloride và các chất bảo quản phenylmercuric khác, đồng thời có cả hoạt tính kìm khuẩn và kìm nấm. Tuy nhiên, những lo ngại ngày càng tăng về tính an toàn của nó đã dẫn đến những câu hỏi liên quan đến việc tiếp tục sử dụng trong các công thức. Thimerosal cũng được sử dụng trong mỹ phẩm và để bảo quản các dung dịch kính áp tròng mềm. Về mặt điều trị, thimerosal thỉnh thoảng được dùng làm chất sát trùng thủy ngân kìm khuẩn và kìm nấm, thường được dùng ngoài da ở nồng độ 0.1% w/w. Tuy nhiên, việc sử dụng nó đang giảm dần do độc tính và các tác động đối với môi trường.
Bảo quản
Thimerosal ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường. Tiếp xúc với ánh sáng có thể gây biến màu. Các dung dịch nước có thể được tiệt trùng bằng phương pháp hấp phụ áp suất cao nhưng nhạy cảm với ánh sáng. Tốc độ oxy hóa trong dung dịch tăng lên khi có mặt các vết đồng và các kim loại khác. Edetic acid hoặc các edetate có thể được sử dụng để ổn định các dung dịch nhưng đã được báo cáo là làm giảm hiệu quả kháng khuẩn của các dung dịch thimerosal. Nguyên liệu rắn nên được bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, ở nơi khô ráo, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với nhôm và các kim loại khác, các tác nhân oxy hóa mạnh, các acid và base mạnh. Đồng thời tương kỵ với các dung dịch sodium chloride, lecithin, các hợp chất phenylmercuric, các hợp chất amoni bậc bốn, thioglycolate và protein.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

Chưa có dữ liệu EWG.

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex V

XEM THÊM TRONG COSING

THIMEROSAL

CHẤT LIÊN QUAN

PHENYLMERCURIC ACETATE PHENYLMERCURIC BORATE PHENYLMERCURIC NITRATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com