PHENYLMERCURIC NITRATE
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- PHENYLMERCURIC NITRATE
- Tên khác
- 55-68-5/8003-05-2
- Mã CAS
- Basic phenylmercury nitrate; mercuriphenyl nitrate; merphenyl nitrate; nitratophenylmercury; phenyl hydra rgy ri nitras; phenylmer cury nitrate; Phe-Mer-Nite; PMN.
- Công thức hóa học
- C12H11Hg2NO4
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 634.45
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Là một hợp chất đồng phân tử của phenylmercuric hydroxide và phenylmercuric nitrate; nó tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng với mùi thơm nhẹ.
- Tính chất vật lý
- Phenylmercuric salts là các chất ức chế sự phát triển của vi sinh vật phổ rộng, thường được sử dụng làm chất bảo quản trong dược phẩm với khả năng diệt khuẩn và diệt nấm chậm. Hoạt tính kháng khuẩn của chúng thường tăng theo độ pH, mặc dù hoạt tính chống lại Pseudomonas aeruginosa vẫn được ghi nhận ở môi trường pH từ 6 trở xuống. Nhờ đặc tính này, Phenylmercuric salts được đưa vào công thức của nhiều loại thuốc nhỏ mắt có độ pH acid trong các dược điển. Hiệu quả của hoạt chất tăng lên khi có mặt phenylethyl alcohol hoặc khi kết hợp với sodium metabisulfite trong môi trường pH acid, nhưng sẽ bị giảm đi nếu phối hợp với sodium metabisulfite ở môi trường kiềm. Khi được sử dụng làm chất bảo quản trong các loại kem bôi ngoài da, Phenylmercuric salts hoạt động hiệu quả trong khoảng pH từ 5 đến 8. Đối với vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus, hoạt chất có khả năng ức chế tốt với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 0.5 mg/mL, nhưng tác dụng diệt khuẩn chỉ ở mức trung bình. Đối với hầu hết vi khuẩn Gram âm, hoạt tính ức chế tương tự như vi khuẩn Gram dương với nồng độ MIC khoảng 0.3–0.5 mg/mL. Tuy nhiên, hoạt chất này kém nhạy cảm hơn đối với một số loài Pseudomonas, đặc biệt là Pseudomonas aeruginosa khi nồng độ MIC cần thiết lên tới khoảng 12 mg/mL. Điểm nóng chảy: 187 - 190 độ C kèm theo sự phân hủy Độ hòa tan: Tan tốt hơn khi có sự hiện diện của nitric acid hoặc kiềm. Độ tan tại 20 độ C: ethanol (95%) 1:1000; Kém tan trong glycerin; nước 1:600-1500.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Muối phenylmercuric được sử dụng làm chất bảo quản kháng khuẩn chủ yếu trong các chế phẩm nhãn khoa, nhưng cũng được sử dụng trong mỹ phẩm, thuốc tiêm và thuốc bôi ngoài da. Muối phenylmercuric có hoạt tính chống lại vi khuẩn và nấm trong phạm vi pH rộng và thường được sử dụng trong dung dịch trung tính đến kiềm, mặc dù chúng cũng đã được sử dụng hiệu quả ở pH hơi axit.
- Bảo quản
- Tất cả các dung dịch hợp chất phenylmercuric đều tạo thành cặn đen của thủy ngân kim loại khi tiếp xúc với ánh sáng hoặc sau khi bảo quản lâu ngày. Nên bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Hoạt tính kháng khuẩn của các muối phenylmercuric có thể bị giảm khi có mặt các tác nhân nhũ hóa và tác nhân treo thuộc nhóm anion, tragacanth, tinh bột, talc, sodium metabisulfite, sodium thiosulfate, disodium edetate và các silicate (bentonite, nhôm magie silicate, magie trisilicate và kaolin). Các muối phenylmercuric tương kỵ với các halide, đặc biệt là bromide và iodide, do chúng tạo thành các hợp chất halogen kém tan hơn. Ở nồng độ 0,002% kl/tt, sự kết tủa có thể không xảy ra khi có mặt các chloride. Các muối phenylmercuric cũng tương kỵ với nhôm và các kim loại khác, amoniac và các muối amoni, các axit amin và với một số hợp chất chứa lưu huỳnh, ví dụ như trong cao su. Các muối phenylmercuric bị hấp phụ bởi các nút cao su và một số loại thành phần bao bì nhựa. Sự hấp phụ thường lớn nhất đối với cao su tự nhiên và polyethylene, và thấp nhất đối với polypropylene.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
Chưa có liên kết CosIng.