Phasolpro Ingredibase HDSD

PHENYLMERCURIC BORATE

Chất sát khuẩn Chất bảo quản
#0
Tên INCI
PHENYL MERCURIC BORATE
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
PHENYLMERCURIC BORATE
Tên khác
P (Dihydrogen borato)phenylmercury; phenyl hydra rgy ri boras; phe nylmercuriborate; phenylmercury borate; PMB.
Mã CAS
102-98-7/6273-99-0
Công thức hóa học
C12H13BHg2O4
Khối lượng phân tử (g/mol)
633.2

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Phenylmercuric borate tồn tại dưới dạng vảy không màu, bóng hoặc dạng bột tinh thể màu trắng hoặc hơi vàng, không mùi.
Tính chất vật lý
pH = 5,0–7,0 đối với dung dịch nước 0,6% kl/tt ở 20 độ C. Hoạt tính kháng khuẩn: Phenylmercuric borat là một chất bảo quản kháng khuẩn phổ rộng với hoạt tính diệt khuẩn và diệt nấm chậm tương tự như phenylmercuric nitrate. Điểm nóng chảy 112–113 độ C. Độ hòa tan của phenylmercuric borat tại 20 độ C: Ethanol (95%) 1:150; Tan trong glycerin và propylene glycol; Nước 1:125 ở 20 độ C và 1:100 ở 100 độ C.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Phenylmercuric borate được sử dụng như một chất bảo quản kháng khuẩn thay thế cho phenylmercuric acetate hoặc phenylmercuric nitrate. Nó dễ tan hơn phenylmercuric nitrate và cũng được báo cáo là ít gây kích ứng hơn cả phenylmercuric acetate và phenylmercuric nitrate.
Bảo quản
Nên được bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi khô ráo, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với: các halide, các tác nhân nhũ hóa và tác nhân treo thuộc nhóm anion, tragacanth, tinh bột, talc, sodium metabisulfite, sodium thiosulfate, disodium edetate, các silicate, nhôm và các kim loại khác, các axit amin, amoniac và các muối amoni, các hợp chất chứa lưu huỳnh, cao su, và một số loại nhựa.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

Chưa có dữ liệu EWG.

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

PHENYL MERCURIC BORATE

CHẤT LIÊN QUAN

PHENYLMERCURIC ACETATE PHENYLMERCURIC NITRATE THIMEROSAL

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com