Phasolpro Ingredibase HDSD

SULFUR DIOXIDE

Chất chống oxy hóa Chất bảo quản
2D Chemical Structure of SULFUR DIOXIDE PubChem CID: 1119
Tên INCI
Tên IUPAC
sulfur dioxide
Tên chung quốc tế (INN)
SULFUR DIOXIDE
Tên khác
E 220; sulfur(IV) oxide; sulfurous anhydride; sulfurous oxide.
Mã CAS
7446-09-5
Công thức hóa học
SO2
Khối lượng phân tử (g/mol)
64.06

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Lưu huỳnh đioxit tồn tại dưới dạng khí không màu ở nhiệt độ và áp suất phòng, có mùi hăng nồng, gây ngạt thở. Nó không cháy và là một chất khử mạnh.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 10,0 độ C Khối lượng riêng 2,927 g/cm3 (khí); 1,5 g/cm3 (chất lỏng) Điểm nóng chảy 72,0 độ C Độ hòa tan trong nước ở 20 độ C trừ khi có quy định khác: Tan trong chloroform; Ethanol 95% 1:4; Tan trong ete; Nước 1:11,8 tại 25 độ C.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Lưu huỳnh đioxit được sử dụng làm chất chống oxy hóa trong dược phẩm. Nó cũng được sử dụng làm chất bảo quản và chất chống oxy hóa trong ngành công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm.
Bảo quản
Lưu huỳnh đioxit không ăn mòn và ổn định khi khô. Nó thường được lưu trữ dưới áp suất trong các bình chứa và nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, thông gió tốt, tránh xa các vật liệu dễ cháy.

TƯƠNG KỴ

Sulfur dioxide phản ứng mạnh với các kiềm mạnh và các tác nhân oxy hóa. Khí ẩm ăn mòn hầu hết các kim loại. Sulfur dioxide tương kỵ với các chlorate, fluorine, các hợp chất liên halogen (interhalogens), bột kim loại, các oxide kim loại, các acetylide kim loại, sodium hydroxide và diethyl zinc. Nó cũng tương kỵ với thiamine và gelatin.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 3 - 3: Nguy cơ trung bình Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

Chưa có liên kết CosIng.

CHẤT LIÊN QUAN

POTASSIUM METABISULFITE SODIUM METABISULFITE SODIUM SULFITE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com