Phasolpro Ingredibase HDSD

SODIUM SULFITE

Chất chống oxy hóa Chất bảo quản
2D Chemical Structure of SODIUM SULFITE PubChem CID: 24437
Tên INCI
SODIUM SULFITE
Tên IUPAC
disodium sulfite
Tên chung quốc tế (INN)
SODIUM SULFITE
Tên khác
Disodiumsulfite; exsiccated sodiumsulfite; E 221; natrii sulfis anhydricus; sulfurousaciddisodiumsalt.
Mã CAS
7757-83-7
Công thức hóa học
Na2SO3
Khối lượng phân tử (g/mol)
126.04

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Sodium sulfite tồn tại dưới dạng bột trắng không mùi hoặc lăng trụ lục giác. Lưu ý rằng sodium sulfite thương mại thường được cung cấp dưới dạng bột màu trắng đến nâu nhạt hoặc hồng nhạt, không đáp ứng tiêu chuẩn dược điển.
Tính chất vật lý
pH = 9 đối với dung dịch nước. Khối lượng riêng 2.633 g/cm3 Độ hút ẩm Hút ẩm. Độ hòa tan Hòa tan 1 trong 3,2 phần nước; hòa tan trong glycerin; thực tế không hòa tan trong ethanol (95%).

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Sodium sulfite được sử dụng làm chất chống oxy hóa trong các ứng dụng tương tự như sodium metabisulfite. Nó cũng là một chất bảo quản kháng khuẩn hiệu quả, đặc biệt chống lại nấm ở pH thấp (sử dụng 0,1% kl/tt sodium sulfite). Sodium sulfite được dùng trong mỹ phẩm, thực phẩm và các ứng dụng dược phẩm như các công thức tiêm, hít, đường uống và dùng ngoài da.
Bảo quản
Sodium sulfite nên được bảo quản trong bao bì kín trong nơi mát, khô ráo. Trong dung dịch, sodium sulfite bị oxy hóa chậm thành sulfate bởi oxy hòa tan. Các axit mạnh dẫn đến sự tạo thành axit sulfurous/sulfur dioxide. Khi đun nóng, sodium sulfite phân hủy giải phóng các oxit lưu huỳnh.

TƯƠNG KỴ

Sodium sulfite tương kỵ với các axit, chất oxy hóa, nhiều protein và vitamin B1.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 4: Nguy cơ trung bình Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex V

XEM THÊM TRONG COSING

SODIUM SULFITE

CHẤT LIÊN QUAN

SULFUR DIOXIDE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com