Phasolpro Ingredibase HDSD

POTASSIUM METABISULFITE

Chất chống oxy hóa Chất bảo quản
2D Chemical Structure of POTASSIUM METABISULFITE PubChem CID: 28019
Tên INCI
POTASSIUM METABISULFITE
Tên IUPAC
dipotassium disulfite
Tên chung quốc tế (INN)
POTASSIUM METABISULFITE
Tên khác
Disulfurous acid; dipotassium pyrosulfite; dipotassium salt; E 224; kali disulfis; potassium pyrosulfite.
Mã CAS
16731-55-8 / 4429-42-9
Công thức hóa học
K2S2O5
Khối lượng phân tử (g/mol)
222.32

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Potassium metabisulfite tồn tại dưới dạng tinh thể trắng hoặc không màu tơi, bột kết tinh hoặc hạt, thường có mùi của sulfur dioxide.
Tính chất vật lý
pH = 3,5–4,5 (đối với dung dịch 5% kl/tt) Khối lượng riêng 1,1–1,3 g/cm3 Điểm nóng chảy 190 độ C mặc dù kali metabisulfite phân hủy ở nhiệt độ trên 150 độ C. Độ hòa tan: Hòa tan 1 trong 2,2 nước; thực tế không hòa tan trong ethanol (96%).

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Potassium metabisulfite được sử dụng trong các ứng dụng tương tự như sodium metabisulfite trong dược phẩm, và trong các ngành công nghiệp thực phẩm, sản xuất bia và làm rượu vang. Nó được sử dụng như một chất chống oxy hóa, chất bảo quản kháng khuẩn và tác nhân tiệt trùng.
Bảo quản
Potassium metabisulfite nên được bảo quản ở nơi mát, tối. Khi bảo quản ở nhiệt độ tối đa 25°C và độ ẩm tương đối tối đa 45%, hạn sử dụng là 6 tháng. Potassium metabisulfite phân hủy ở nhiệt độ trên 150°C. Trong không khí, nó bị oxy hóa thành sulfate, dễ dàng hơn khi có độ ẩm. Trong dung dịch nước, potassium metabisulfite tạo thành potassium bisulfite (KHSO3) có tác dụng khử mạnh.

TƯƠNG KỴ

Potassium metabisulfite tương kỵ với các axit mạnh, nước và hầu hết các kim loại thông thường. Nó phản ứng với các nitrit và sodium nitrate ở nhiệt độ phòng, đôi khi dẫn đến sự bùng cháy. Phản ứng có thể gây nổ nếu có mặt nước. Potassium metabisulfite giải phóng SO2 khi tiếp xúc với axit. Các sulfite, bao gồm cả potassium metabisulfite, có thể phản ứng với nhiều hợp chất dược phẩm khác nhau bao gồm các thuốc cường giao cảm như epinephrine (adrenaline), chloramphenicol, cisplatin và các axit amin, điều này có thể dẫn đến việc mất hoạt tính dược lý của chúng. Các sulfite cũng được báo cáo là có phản ứng với phenylmercuric nitrate và có thể hấp phụ lên các nút cao su.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

Chưa có dữ liệu EWG.

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex V

XEM THÊM TRONG COSING

POTASSIUM METABISULFITE

CHẤT LIÊN QUAN

SODIUM METABISULFITE SULFUR DIOXIDE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com