Phasolpro Ingredibase HDSD

ASCORBIC ACID

Chất chống oxy hóa Tác nhân mang đặc tính trị liệu
2D Chemical Structure of ASCORBIC ACID PubChem CID: 54670067
Tên INCI
ASCORBIC ACID
Tên IUPAC
(2R)-2-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-3,4-dihydroxy-2H-furan-5-one
Tên chung quốc tế (INN)
ASCORBIC ACID
Tên khác
Acidum ascorbicum; C-97; cevitamic acid; 2,3-didehydro-L-threo hexono-1,4-lactone; E 300; 3-oxo-L-gulofuranolactone, enol form; vitamin C.
Mã CAS
50-81-7 / 62624-30-0
Công thức hóa học
C6H8O6
Khối lượng phân tử (g/mol)
176.13

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Ascorbic acid có dạng bột kết tinh hoặc tinh thể không màu, màu trắng đến vàng nhạt, không hút ẩm, không mùi, với vị acid sắc. Dần dần sẫm màu khi tiếp xúc với ánh sáng.
Tính chất vật lý
pH= 2,1–2,6 (đối với dung dịch nước 5% w / v) Khối lượng riêng 1,688 g/cm3 Điểm nóng chảy 190 độ C (kèm theo sự phân hủy) Độ ẩm 0,1% kl/kl. Độ hòa tan tại 20 độ C: - Thực tế không tan trong chloroform, ether và dầu cố định; - Hòa tan trong ethanol 95% tỷ lệ 1:25. - Hòa tan trong nước tỷ lệ 1:3,5.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Ascorbic acid được sử dụng như chất chống oxy hóa trong các công thức dược phẩm nước ở nồng độ 0,01–0,1% kl/tt. Ascorbic acid đã được sử dụng để điều chỉnh pH của dung dịch tiêm và như phụ gia cho các thuốc lỏng đường uống. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm như chất chống oxy hóa. Ascorbic acid cũng đã được chứng minh là hữu ích như tác nhân ổn định trong các micelle hỗn hợp chứa tetrazepam.
Bảo quản
Ở dạng bột, ascorbic acid tương đối ổn định trong không khí. Khi không có oxy và các tác nhân oxy hóa khác, nó cũng ổn định với nhiệt. Ascorbic acid không ổn định trong dung dịch, đặc biệt dung dịch kiềm, dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí. Quá trình oxy hóa được tăng tốc bởi ánh sáng và nhiệt và được xúc tác bởi vết đồng và sắt. Dung dịch ascorbic acid có độ ổn định tối đa ở khoảng pH 5,4. Dung dịch có thể được tiệt khuẩn bằng lọc. Nguyên liệu phải được bảo quản trong hộp không kim loại kín kỹ, tránh ánh sáng, ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với kiềm, các ion kim loại nặng đặc biệt là đồng và sắt, vật liệu oxy hóa, methenamine, phenylephrine hydrochloride, pyrilamine maleate, salicylamide, sodium nitrite, sodium salicylate, theobromine salicylate và picotamide. Ngoài ra, ascorbic acid đã được phát hiện là gây nhiễu một số xét nghiệm so màu bằng cách giảm cường độ màu tạo ra.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

ASCORBIC ACID

CHẤT LIÊN QUAN

SODIUM ASCORBATE ASCORBYL PALMITATE ERYTHORBIC ACID

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com