SODIUM ASCORBATE
Chất chống oxy hóa
Tác nhân mang đặc tính trị liệu
- Tên INCI
- SODIUM ASCORBATE
- Tên IUPAC
- sodium (2R)-2-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-4-hydroxy-5-oxo-2H-furan-3-olate
- Tên chung quốc tế (INN)
- SODIUM ASCORBATE
- Tên khác
- L-Ascorbic acid monosodium salt; E 301; 3-oxo-L-gulofuranolac tone sodium enolate; natrii ascorbas; SA-99; vitamin C sodium.
- Mã CAS
- 134-03-2
- Công thức hóa học
- C6H7NaO6
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 198.11
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Sodium ascorbate tồn tại dưới dạng bột kết tinh màu trắng hoặc hơi vàng, thực tế không mùi, với vị mặn dễ chịu.
- Tính chất vật lý
- pH = 7–8 (dung dịch nước 10% kl/tt) Khối lượng riêng (thực) 1,826 g/cm3 Độ hút ẩm Không hút ẩm. Natri ascorbate thực tế không hấp thụ nước có độ ẩm tương đối lên đến 80% ở 20 độ C và dưới 1% w/w nước ở độ ẩm tương đối 90%. Độ hòa tan tại 20 độ C: - Thực tế không tan trong chloroform và ether. - Rất kém tan trong ethanol (95%) - Hòa tan trong nước tỷ lệ 1:1,6.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Sodium ascorbate được sử dụng làm chất chống oxy hóa trong các công thức dược phẩm, và cũng trong các sản phẩm thực phẩm nơi nó làm tăng hiệu quả của sodium nitrite chống lại sự phát triển của Listeria monocytogenes trong thịt chín. Nó cải thiện độ kết dính gel và độ chắc cảm quan của các sản phẩm dạng sợi bất kể xử lý chân không. Nó cũng được sử dụng về mặt điều trị như nguồn cung cấp vitamin C trong các viên nén và các chế phẩm đường tiêm.
- Bảo quản
- Sodium ascorbate tương đối ổn định trong không khí, mặc dù nó dần dần sẫm màu khi tiếp xúc với ánh sáng. Dung dịch nước không ổn định và dễ bị oxy hóa nhanh chóng trong không khí ở pH > 6,0. Nguyên liệu thô nên được bảo quản trong bao bì kín không phải kim loại, tránh ánh sáng, trong nơi mát, khô ráo.
TƯƠNG KỴ
Tương kỵ với các chất oxy hóa, các ion kim loại nặng, đặc biệt là đồng và sắt, methenamine, sodium nitrite, sodium salicylate và theobromine salicylate. Dung dịch nước được báo cáo là tương kỵ với các bộ lọc thép không gỉ.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 2 - 2: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình