Phasolpro Ingredibase HDSD

SODIUM ASCORBATE

Chất chống oxy hóa Tác nhân mang đặc tính trị liệu
2D Chemical Structure of SODIUM ASCORBATE PubChem CID: 23667548
Tên INCI
SODIUM ASCORBATE
Tên IUPAC
sodium (2R)-2-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-4-hydroxy-5-oxo-2H-furan-3-olate
Tên chung quốc tế (INN)
SODIUM ASCORBATE
Tên khác
L-Ascorbic acid monosodium salt; E 301; 3-oxo-L-gulofuranolac tone sodium enolate; natrii ascorbas; SA-99; vitamin C sodium.
Mã CAS
134-03-2
Công thức hóa học
C6H7NaO6
Khối lượng phân tử (g/mol)
198.11

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Sodium ascorbate tồn tại dưới dạng bột kết tinh màu trắng hoặc hơi vàng, thực tế không mùi, với vị mặn dễ chịu.
Tính chất vật lý
pH = 7–8 (dung dịch nước 10% kl/tt) Khối lượng riêng (thực) 1,826 g/cm3 Độ hút ẩm Không hút ẩm. Natri ascorbate thực tế không hấp thụ nước có độ ẩm tương đối lên đến 80% ở 20 độ C và dưới 1% w/w nước ở độ ẩm tương đối 90%. Độ hòa tan tại 20 độ C: - Thực tế không tan trong chloroform và ether. - Rất kém tan trong ethanol (95%) - Hòa tan trong nước tỷ lệ 1:1,6.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Sodium ascorbate được sử dụng làm chất chống oxy hóa trong các công thức dược phẩm, và cũng trong các sản phẩm thực phẩm nơi nó làm tăng hiệu quả của sodium nitrite chống lại sự phát triển của Listeria monocytogenes trong thịt chín. Nó cải thiện độ kết dính gel và độ chắc cảm quan của các sản phẩm dạng sợi bất kể xử lý chân không. Nó cũng được sử dụng về mặt điều trị như nguồn cung cấp vitamin C trong các viên nén và các chế phẩm đường tiêm.
Bảo quản
Sodium ascorbate tương đối ổn định trong không khí, mặc dù nó dần dần sẫm màu khi tiếp xúc với ánh sáng. Dung dịch nước không ổn định và dễ bị oxy hóa nhanh chóng trong không khí ở pH > 6,0. Nguyên liệu thô nên được bảo quản trong bao bì kín không phải kim loại, tránh ánh sáng, trong nơi mát, khô ráo.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với các chất oxy hóa, các ion kim loại nặng, đặc biệt là đồng và sắt, methenamine, sodium nitrite, sodium salicylate và theobromine salicylate. Dung dịch nước được báo cáo là tương kỵ với các bộ lọc thép không gỉ.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 2 - 2: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

SODIUM ASCORBATE

CHẤT LIÊN QUAN

ASCORBIC ACID ASCORBYL PALMITATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com