ASCORBYL PALMITATE
Chất chống oxy hóa
- Tên INCI
- ASCORBYL PALMITATE
- Tên IUPAC
- [(2S)-2-[(2R)-3,4-dihydroxy-5-oxo-2H-furan-2-yl]-2-hydroxyethyl] hexadecanoate
- Tên chung quốc tế (INN)
- ASCORBYL PALMITATE
- Tên khác
- L-Ascorbic acid 6-palmitate; ascorbylispalmitas; E 304; 3-oxo-L gulo fur an ol act one 6-palmitate; vitamin Cpalmitate.
- Mã CAS
- 137-66-6
- Công thức hóa học
- C22H38O7
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 414.54
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Ascorbyl palmitate là bột màu trắng đến vàng nhạt, gần như không mùi.
- Tính chất vật lý
- Độ hòa tan ở 20 độ C: - Acetone 1:15 - Chloroform 1:3300 - Ethanol 95% 1:9,3 - Ether 1:132 - Nước: thực tế không tan; Ở 70 độ C, có thể hòa tan tỷ lệ 1:500; Ở 100 độ C, có thể hòa tan tỷ lệ 1:100.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Ascorbyl palmitate chủ yếu được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với alpha-tocopherol như chất ổn định cho dầu trong các công thức dược phẩm đường uống và thực phẩm. Thường sử dụng 0,05% kl/tt. Nó cũng có thể được sử dụng trong các chế phẩm đường uống và bôi ngoài như chất chống oxy hóa cho các thuốc không ổn định với oxy. Sự kết hợp ascorbyl palmitate với alpha-tocopherol cho thấy hiệu lực hiệp đồng rõ rệt, làm tăng hiệu quả của các thành phần và cho phép giảm lượng sử dụng. Khả năng tan của ascorbyl palmitate trong alcohol cho phép sử dụng trong cả hệ không nước và hệ nước cũng như nhũ tương.
- Bảo quản
- Ascorbyl palmitate ổn định ở trạng thái khô, nhưng dần dần bị oxy hóa và mất màu khi tiếp xúc với ánh sáng và độ ẩm cao. Trong hộp chưa mở, bảo quản ở nơi mát, có hạn sử dụng ít nhất 12 tháng. Trong quá trình chế biến, nên tránh nhiệt độ trên 65°C. Nguyên liệu phải được bảo quản trong hộp kín ở 8–15°C, tránh ánh sáng.
TƯƠNG KỴ
Có những tương kỵ đã biết với các tác nhân oxy hóa.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 2 - 2: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình