Phasolpro Ingredibase HDSD

ERYTHORBIC ACID

Chất chống oxy hóa
2D Chemical Structure of ERYTHORBIC ACID PubChem CID: 54675810
Tên INCI
ERYTHORBIC ACID
Tên IUPAC
(2S)-2-[(2R)-3,4-dihydroxy-5-oxo-2,5-dihydrofuran-2-yl]-2-hydroxyethanol
Tên chung quốc tế (INN)
ERYTHORBIC ACID
Tên khác
Araboascorbic acid; d-araboascorbic acid; D-2,3-didehydro-ery thro-hexono-1,4-lactone; E 315; erycorbin; d-erythorbic acid; D erythro-hex-2-enoic acid; D-erythro-3-ketohexonic acid lactone; glucosaccharonicacid; D-isoascorbicacid; isovitamin C; g-lactone; saccharosonicacid.
Mã CAS
89-65-6
Công thức hóa học
C6H8O6
Khối lượng phân tử (g/mol)
176.14

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Nó tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc bột màu trắng hoặc hơi vàng và dần tối màu khi tiếp xúc với ánh sáng.
Tính chất vật lý
pH = 2,1 (10% kl/tt dung dịch nước ở 25 độ C) Khối lượng riêng 0,704 g/cm3 Điểm nóng chảy 164–171 độ C với sự phân hủy diễn ra ở 184 độ C Độ hòa tan dung môi ở 25 độ C: Acetone 1:70; Ethanol (95%) 1:20; Ether thực tế không hòa tan; Nước 1;2,3.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Là một đồng phân lập thể của L-ascorbic acid, được sử dụng như một chất chống oxy hóa trong thực phẩm và dược phẩm đường uống. Nó có khoảng 5% hoạt tính vitamin C so với L-ascorbic acid.
Bảo quản
Nên được bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi khô ráo và thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với các kim loại có hoạt tính hóa học như nhôm, đồng, magie và kẽm. Nó cũng tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh mẽ.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

ERYTHORBIC ACID

CHẤT LIÊN QUAN

ASCORBIC ACID

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Chưa có tài liệu tham khảo.

TOP
Web hosting by Somee.com