Phasolpro Ingredibase HDSD

MALIC ACID

Tác nhân điều chỉnh độ acid Chất chống oxy hóa Tác nhân đệm Tác nhân chelat hóa Tác nhân tạo hương Tác nhân mang đặc tính trị liệu
2D Chemical Structure of MALIC ACID PubChem CID: 525
Tên INCI
MALIC ACID
Tên IUPAC
2-hydroxybutanedioic acid
Tên chung quốc tế (INN)
MALIC ACID
Tên khác
Acidum malicum; apple acid; E 296; 2-hydroxy-1,4-butanedioic acid; hydroxy butane di oic acid; 1-hydroxy-1,2-ethanedicarboxylic acid; hydroxysuccinic acid; 2-hydroxysuccinic acid; DL-malic acid.
Mã CAS
97-67-6/6915-15-7/617-48-1
Công thức hóa học
C4H6O5
Khối lượng phân tử (g/mol)
134.09

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Bột hoặc hạt tinh thể màu trắng hoặc gần trắng, có mùi nhẹ và vị chua mạnh. Mang tính hút ẩm.
Tính chất vật lý
pH = 2,35 (đối với dung dịch 1% kl/tt ở 25 độ C) Điểm sôi 150 độ C (kèm với sự phân hủy) Khối lượng riêng 0,81 g/cm3 Điểm nóng chảy 131–132 độ C Độ hòa tan: Hòa tan tự do trong ethanol (95%) và nước, nhưng thực tế là không hòa tan trong benzene.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Axit malic được sử dụng trong các công thức dược phẩm như một chất điều chỉnh độ chua đa dụng. Nó có vị táo nhẹ và được sử dụng như một chất tạo hương để che đi vị đắng và tạo vị chua. Axit malic cũng được sử dụng như một chất thay thế cho axit citric trong các loại bột sủi bọt, nước súc miệng và viên làm sạch răng. Ngoài ra, axit malic còn có đặc tính tạo phức và chống oxy hóa. Về mặt điều trị, axit malic đã được sử dụng tại chỗ kết hợp với axit benzoic và axit salicylic để điều trị bỏng, loét và vết thương.
Bảo quản
Axit malic ổn định ở nhiệt độ lên đến 150°C. Ở nhiệt độ trên 150°C, nó bắt đầu mất nước rất chậm để tạo ra axit fumaric; quá trình phân hủy hoàn toàn xảy ra ở khoảng 180°C tạo ra axit fumaric và anhydrit maleic. Axit malic dễ dàng bị phân hủy bởi nhiều vi sinh vật hiếu khí và kỵ khí. Nên tránh điều kiện độ ẩm cao và nhiệt độ cao để ngăn ngừa hiện tượng vón cục. Nên bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Axit malic có thể phản ứng với các chất oxy hóa. Dung dịch nước của nó có tính ăn mòn nhẹ đối với thép cacbon.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 4: Nguy cơ trung bình Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

MALIC ACID

CHẤT LIÊN QUAN

CITRIC ACID MONOHYDRATE FUMARIC ACID TARTARIC ACID

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com