Phasolpro Ingredibase HDSD

LACTIC ACID

Tác nhân acid hóa Tác nhân điều chỉnh độ acid
2D Chemical Structure of LACTIC ACID PubChem CID: 612
Tên INCI
LACTIC ACID
Tên IUPAC
2-hydroxypropanoic acid
Tên chung quốc tế (INN)
LACTIC ACID
Tên khác
Acidumlacticum; E 270; Eco-Lac; 2-hydroxypropanoic acid; a hydroxypropionicacid; DL-lacticacid; Lexalt L; milkacid; Patlac LA; Purac 88 PH; racemiclacticacid.
Mã CAS
50-21-5/10326-41-7/79-33-4/598-82-3
Công thức hóa học
C3H6O3
Khối lượng phân tử (g/mol)
90.08

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Lactic acid bao gồm hỗn hợp acid 2-hydroxypropionic, các sản phẩm ngưng tụ của nó, chẳng hạn như acid lactoyllactic và các acid polylactic khác, và nước. Nó thường ở dạng của racemate, (RS)-lactic acid, nhưng trong một số trường hợp, đồng phân (S)-(þ) chiếm ưu thế hơn. Lactic acid thực tế không mùi, không màu hoặc hơi vàng, nhớt, hút ẩm, không bay hơi.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 122 độ C tại 2 kPa (15 mmHg) Hằng số phân ly pKa = 4,14 ở 22,5 độ C Điểm nóng chảy 17 độ C Độ hòa tan Có thể trộn lẫn với ethanol (95%), ether và nước; thực tế không hòa tan trong chloroform.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Lactic acid được sử dụng trong đồ uống, thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm đóng vai trò là chất acid hóa và chất điều chỉnh độ acid. Trong các công thức dùng ngoài da, đặc biệt là mỹ phẩm, nó được sử dụng nhờ tác dụng làm mềm và dưỡng da. Lactic acid cũng có thể được sử dụng trong sản xuất các polymer phân hủy sinh học và vi cầu (microspheres), chẳng hạn như poly(D-lactic acid), được ứng dụng trong các hệ thống đưa thuốc. Lactic acid còn được dùng làm chất bảo quản thực phẩm. Về mặt điều trị, lactic acid được sử dụng trong thuốc tiêm dưới dạng muối lactate (nguồn cung cấp bicarbonate) để điều trị nhiễm toan chuyển hóa; làm chất diệt tinh trùng; trong thuốc đặt âm đạo để điều trị khí hư (leukorrhea); trong thức ăn cho trẻ sơ sinh; và trong các công thức tại chỗ để điều trị mụn cóc.
Bảo quản
Có tính hút ẩm và sẽ tạo thành các sản phẩm ngưng tụ như acid polylactic khi tiếp xúc với nước. Sự cân bằng giữa acid polylactic và acid lactic phụ thuộc vào nồng độ và nhiệt độ. Ở nhiệt độ cao, acid lactic sẽ tạo thành lactide, dễ dàng thủy phân trở lại thành acid lactic. Nên được bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với các chất oxy hóa, iốt và albumin. Phản ứng dữ dội với acid flohydric và acid nitric.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 2 - 5: Nguy cơ trung bình Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

LACTIC ACID

CHẤT LIÊN QUAN

ALIPHATIC POLYESTERS CALCIUM LACTATE SODIUM LACTATE SOLUTION POLY(DL-LACTIC ACID)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com