CALCIUM LACTATE
Tác nhân đệm
Tác nhân tạo liên kết chéo
Chất bảo quản
Tá dược pha loãng viên nén và nang
Tá dược dính viên nén
Tá dược độn viên nén
Tác nhân mang đặc tính trị liệu
Tác nhân làm đặc
- Tên INCI
- CALCIUM LACTATE
- Tên IUPAC
- calcium 2-hydroxypropanoate
- Tên chung quốc tế (INN)
- CALCIUM LACTATE
- Tên khác
- Calcii lactas pentahydricus; calcium bis(2-hydroxypropanoate) pentahydrate; calcium dilactate; calcium lactate (1:2) hydrate; calcium lactate (1:2) pentahydrate; E 327; 2-hydroxypropanoic acid, calcium salt; lactic acid, calcium salt; mixture of calcium (2 R)-, (2 S)- and (2 RS)-2-hydroxypropanoates pentahydrates; propanoic acid, 2-hydroxy-, calcium salt (2:1), hydrate; Puracal.
- Mã CAS
- 814-80-2/41372-22-9/5743-47-5/63690-56-2
- Công thức hóa học
- C6H10CaO6
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 218.2
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Calcium lactate có dạng bột kết tinh hoặc hạt màu trắng hoặc gần như trắng. Hơi bị phong hóa.
- Tính chất vật lý
- pH= 6,0–8,5 đối với dung dịch nước 10% cho Puracal PP Khối lượng riêng: 1,494 g/cm3 Độ hút ẩm: Dạng Pentahydrate không hút ẩm. Điểm nóng chảy >200 độ C cho Puracal PP Độ hòa tan Hòa tan trong nước, nước sôi hòa tan tự do; rất ít hòa tan trong ethanol (95%).
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Calcium lactate được sử dụng như tác nhân tăng cường sinh khả dụng và bổ sung dinh dưỡng trong các công thức dược phẩm. Calcium lactate cũng đã được sử dụng như nguồn ion calcium trong bào chế vi cầu calcium alginate để phân phối có kiểm soát các hoạt chất. Nó đã được chứng minh là tạo ra nồng độ calcium thấp hơn trong vi cầu thành phẩm so với calcium acetate. Về mặt điều trị, calcium lactate đã được sử dụng trong các chế phẩm điều trị thiếu hụt calcium.
- Bảo quản
- Calcium lactate có thể tồn tại ở một số trạng thái hydrat hóa gồm khan, monohydrate, trihydrate và pentahydrate. Quá trình khử nước của dạng pentahydrate diễn ra nhanh ở nhiệt độ 55°C trở lên. Việc khử nước calcium lactate được báo cáo là đi kèm với sự giảm khả năng hóa tinh thể của chất.
TƯƠNG KỴ
Muối calcium, bao gồm lactate, có thể biểu hiện tương kỵ vật lý với phosphate trong chế độ ăn uống hoặc các chế phẩm điều trị, ví dụ trong hỗn hợp thức ăn qua ống nuôi.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 2 - 5: Nguy cơ trung bình
Chứng cứ trung bình
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
CALCIUM LACTATECHẤT LIÊN QUAN
LACTIC ACIDTÀI LIỆU THAM KHẢO
Chưa có tài liệu tham khảo.