ALMOND OIL
Chất làm mềm da
Chất dẫn thân dầu
Dung môi
#0
- Tên INCI
- PRUNUS AMYGDALUS DULCIS OIL
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- ALMOND OIL
- Tên khác
- 8007-69-0 / 90320-37-9
- Mã CAS
- Almond oil, bitter; amygdalae oleum virginale; artificial almond oil; bitter almond oil; expressed almond oil; huile d’amande; olio di mandorla; sweet almond oil; virgin almond oil.
- Công thức hóa học
- Dầu hạnh nhân chủ yếu bao gồm các glyceride của axit oleic, cùng với một lượng nhỏ axit linoleic và palmitic.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Dầu trong suốt, không màu hoặc màu vàng nhạt, có vị nhạt như hạch nhân.
- Tính chất vật lý
- Điểm nóng chảy 18 độ C Độ hòa tan Trộn lẫn được với chloroform và ether; ít hòa tan trong ethanol (95%).
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Dầu hạnh nhân được sử dụng trong điều trị như chất làm mềm và để làm mềm ráy tai. Là tá dược dược phẩm, nó được sử dụng như phương tiện trong các chế phẩm tiêm như thuốc tiêm phenol dầu. Nó cũng được sử dụng trong thuốc xịt mũi và các chế phẩm bôi ngoài. Dầu hạnh nhân cũng được tiêu dùng như thực phẩm.
- Bảo quản
- Dầu hạnh nhân phải được bảo quản trong hộp kín kỹ, ở nơi mát và khô, tránh ánh sáng trực tiếp và mùi. Có thể tiệt khuẩn bằng cách đun nóng ở 150°C trong 1 giờ. Dầu hạnh nhân không dễ bị ôi.
TƯƠNG KỴ
—
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu