CYCLOMETHICONE
Chất làm mềm da
Chất giữ ẩm
Tác nhân làm tăng độ nhớt
- Tên INCI
- CYCLOMETHICONE
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- CYCLOMETHICONE
- Tên khác
- Dimethylcyclopolysiloxane; Dow Corning 245 Fluid; Dow Corning 246 Fluid; Dow Corning 345 Fluid.
- Mã CAS
- 69430-24-6 / 556-67-2 / 541-02-6 / 540-97-6
- Công thức hóa học
- Một cyclic siloxane đã được methyl hóa hoàn toàn, chứa các đơn vị lặp lại có công thức [–(CH3)2SiO–]n, trong đó n là 4, 5, hoặc 6, hoặc là một hỗn hợp của chúng.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Cyclomethicone xuất hiện dưới dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không vị và dễ bay hơi.
- Tính chất vật lý
- Độ hòa tan: Hòa tan trong ethanol (95%), isopropyl myristate, isopropylpalmitate, dầu khoáng, và petrolatumat ở 80 độ C; thực tế không hòa tan trong glycerin, propyleneglycol, và nước.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- -
- Bảo quản
- Cyclomethicone phải được bảo quản trong hộp kín ở nơi mát và khô.
TƯƠNG KỴ
—
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 10 - 10: Nguy cơ cao
Chứng cứ mạnh