Phasolpro Ingredibase HDSD

CYCLOMETHICONE

Chất làm mềm da Chất giữ ẩm Tác nhân làm tăng độ nhớt
2D Chemical Structure of CYCLOMETHICONE PubChem CID: 10914
Tên INCI
CYCLOMETHICONE
Tên IUPAC
—
Tên chung quốc tế (INN)
CYCLOMETHICONE
Tên khác
Dimethylcyclopolysiloxane; Dow Corning 245 Fluid; Dow Corning 246 Fluid; Dow Corning 345 Fluid.
Mã CAS
69430-24-6 / 556-67-2 / 541-02-6 / 540-97-6
Công thức hóa học
Một cyclic siloxane đã được methyl hóa hoàn toàn, chứa các đơn vị lặp lại có công thức [–(CH3)2SiO–]n, trong đó n là 4, 5, hoặc 6, hoặc là một hỗn hợp của chúng.
Khối lượng phân tử (g/mol)

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Cyclomethicone xuất hiện dưới dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không vị và dễ bay hơi.
Tính chất vật lý
Độ hòa tan: Hòa tan trong ethanol (95%), isopropyl myristate, isopropylpalmitate, dầu khoáng, và petrolatumat ở 80 độ C; thực tế không hòa tan trong glycerin, propyleneglycol, và nước.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
-
Bảo quản
Cyclomethicone phải được bảo quản trong hộp kín ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

—

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 10 - 10: Nguy cơ cao Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

CYCLOMETHICONE CYCLOHEXASILOXANE CYCLOPENTASILOXANE

CHẤT LIÊN QUAN

SIMETHICONE DIMETHICONE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

⌃TOP
Web hosting by Somee.com