Phasolpro Ingredibase HDSD

SIMETHICONE

Tác nhân chống tạo bọt Tá dược pha loãng viên nén Tác nhân kỵ nước
2D Chemical Structure of SIMETHICONE PubChem CID: 6433516
Tên INCI
SIMETHICONE
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
SIMETHICONE
Tên khác
Dow Corning Q 7-2243 LVA; Dow Corning Q 7-2587; poly dimethylsiloxane–silicon dioxide mixture; Sentry Simethicone; simeticonum.
Mã CAS
8050-81-5
Công thức hóa học
Khối lượng phân tử (g/mol)
14 000–21 000

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Simethicone tồn tại dưới dạng chất lỏng nhớt, trong mờ, màu xám. Nó có trọng lượng phân tử từ 14.000–21.000.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 35 độ C Độ hòa tan: Thực tế không hòa tan trong ethanol (95%) và nước. Pha lỏng có thể tan được trong benzen, chloroform, và ete, nhưng silicon dioxide vẫn còn tồn đọng trong các dung môi này.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Công dụng chính của simethicone với vai trò là một tá dược là làm chất chống tạo bọt trong các quy trình sản xuất dược phẩm, với nồng độ sử dụng từ 1–50 ppm. Trong một số loại phẫu thuật hoặc thủ thuật nội soi dạ dày có sử dụng khí để làm căng khoang cơ thể, một chế phẩm phá bọt chứa simethicone có thể được sử dụng tại khu vực đó để kiểm soát sự tạo bọt của các dịch cơ thể. Khi simethicone được sử dụng trong các công thức dạng lỏng có dung môi là nước, nó nên được nhũ hóa để đảm bảo sự tương thích với hệ nước và các thành phần khác. Tại Hoa Kỳ, simethicone có thể được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm với nồng độ lên đến 10 ppm.
Bảo quản
Simethicone thường được coi là nguyên liệu ổn định khi bảo quản trong bao bì gốc chưa mở. Hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất là điển hình. Tuy nhiên, một số sản phẩm simethicone có xu hướng silicon dioxide lắng xuống nhẹ và do đó các bao bì simethicone nên được lắc kỹ để đảm bảo tính đồng nhất của nội dung trước khi lấy mẫu hoặc sử dụng. Simethicone nên được bảo quản ở nơi mát, khô ráo, tránh xa các nguyên liệu oxy hóa.

TƯƠNG KỴ

Simethicone được cung cấp thường không tương thích với các hệ thống nước và sẽ nổi như một loại dầu trên công thức trừ khi được nhũ hóa trước. Nó không nên được sử dụng trong các công thức hoặc điều kiện xử lý rất axit (dưới pH 3) hoặc kiềm cao (trên pH 10), vì những điều kiện này có thể có xu hướng phá vỡ polymer polydimethylsiloxane. Simethicone thường không thể được trộn với các dung môi phân cực vì nó tan rất ít. Simethicone tương kỵ với các chất oxy hóa.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 2: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

SIMETHICONE

CHẤT LIÊN QUAN

CYCLOMETHICONE DIMETHICONE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com