COPOVIDONE
Tác nhân tạo màng
Tác nhân hỗ trợ tạo hạt
Tá dược dính viên nén
#0
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- COPOVIDONE
- Tên khác
- Acetic acid vinyl ester, polymer with 1-vinyl-2-pyrrolidinone; copolymer of 1-vinyl-2-pyrrolidone and vinyl acetate in a ratio of 3:2 by mass; copolyvidone; copovidonum; Kollidon VA 64; Luviskol VA; Plasdone S-630; poly(1-vinylpyrrolidone-co-vinyl acetate); polyvinylpyrrolidone-vinyl acetate copolymer; PVP/VA; PVP/VA copolymer.
- Mã CAS
- 121-54-3
- Công thức hóa học
- (C6H9NO)n(C4H6O2)m
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 45 000 – 70 000
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Copovidone là bột vô định hình màu trắng đến trắng vàng nhạt. Thường được sấy phun với kích thước hạt tương đối mịn. Có mùi nhẹ và vị nhạt.
- Tính chất vật lý
- Khối lượng riêng 0,24–0,28 g/cm3 Khả năng chảy Bột chảy tương đối tự do. Độ hút ẩm Ở độ ẩm tương đối 50%, copovidone tăng ít hơn 10% trọng lượng. Điểm nóng chảy 140 độ C Độ hòa tan: Có khả năng hòa tan lớn hơn 10% trong 1,4-butanediol, gly cerol, butanol, chloroform, dichloromethane, ethanol (95%), glycerol, metanol, polyethylene glycol 400, propan-2-ol, propanol, propyleneglycol và nước. Độ hòa tan dưới 1% đối với cyclohexane, diethyl ether, parafin lỏng và pentane.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Copovidone được sử dụng như tá dược dính viên nén, tác nhân tạo màng và là một phần của vật liệu nền được sử dụng trong các công thức giải phóng có kiểm soát. Trong tạo viên, copovidone có thể được sử dụng như chất kết dính cho nén trực tiếp và như chất kết dính trong tạo hạt ướt. Copovidone thường được thêm vào dung dịch bao như tác nhân tạo màng. Nó cung cấp độ kết dính, tính đàn hồi và độ cứng tốt, và có thể được sử dụng như màng chắn ẩm.
- Bảo quản
- Copovidone ổn định và phải được bảo quản trong hộp kín kỹ ở nơi mát và khô.
TƯƠNG KỴ
Copovidone tương thích với hầu hết các thành phần dược phẩm hữu cơ và vô cơ. Khi tiếp xúc với mức nước cao, copovidone có thể tạo thành phức hợp phân tử với một số vật liệu; xem Crospovidone và Povidone.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
Chưa có liên kết CosIng.