Phasolpro Ingredibase HDSD

CHLOROCRESOL

Chất khử trùng Chất bảo quản
2D Chemical Structure of CHLOROCRESOL PubChem CID: 1732
Tên INCI
CHLOROCRESOL
Tên IUPAC
4-chloro-3-methylphenol
Tên chung quốc tế (INN)
CHLOROCRESOL
Tên khác
Aptal; Baktol; chlorocresolum; 4-chloro-m-cresol; p-chloro-m cresol; 1-chloro-4-hydroxy-2-methylbenzene; 2-chloro-5-hydroxy toluene; 6-chloro-3-hydroxytoluene; 4-chloro-3-methylphenol; 3 methyl-4-chlorophenol; Nipacide PC; parachlorometacresol; PCMC.
Mã CAS
59-50-7
Công thức hóa học
C7H7ClO
Khối lượng phân tử (g/mol)
142.58

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Tinh thể không màu hoặc gần như không màu, đa hình hoặc bột kết tinh với mùi phenol đặc trưng. Bay hơi trong hơi nước.
Tính chất vật lý
pH= 5,6 đối với dung dịch nước bão hòa Hoạt tính kháng khuẩn: Chlorocresol có hoạt tính diệt khuẩn chống lại cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm (bao gồm Pseudomonas aeruginosa), bào tử, nấm mốc, nấm men. Nó hoạt động mạnh nhất trong dung dịch axit, với hiệu quả kháng khuẩn giảm khi tăng pH; nó không hoạt động khi pH > 9. Tác dụng kháng khuẩn hiệp đồng giữa chlorocresol và các chất bảo quản kháng khuẩn khác, chẳng hạn như 2-phenylethanol, đã được báo cáo. Điểm sôi 235 độ C. Độ hòa tan tại 20 độ C: - Tan trong acetone, chloroform, ether, glycerin. - Ethanol tỷ lệ 1:0,4 - Nước tỷ lệ 1:260; Ở 100 độ C hòa tan tỷ lệ 1:50. Độ hòa tan trong nước giảm trong sự hiện diện của chất điện giải, đặc biệt là natri clorua, kali clorua và kali sulfonate.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Chlorocresol được sử dụng như chất bảo quản kháng vi sinh trong mỹ phẩm và công thức dược phẩm. Thường được sử dụng ở nồng độ đến 0,2% trong nhiều chế phẩm, trừ các chế phẩm dùng đường uống hoặc tiếp xúc với niêm mạc. Chlorocresol có hiệu quả chống vi khuẩn, bào tử, nấm mốc và nấm men; hoạt động nhất trong môi trường acid. Hiệu quả bảo quản có thể bị giảm khi có mặt một số tá dược khác, đặc biệt là chất hoạt động bề mặt không ion. Ở nồng độ cao hơn, chlorocresol là chất khử trùng hiệu quả.
Bảo quản
Chlorocresol ổn định ở nhiệt độ phòng nhưng bay hơi trong hơi nước. Khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng, dung dịch nước có thể chuyển màu vàng. Dung dịch trong dầu hoặc glycerin có thể được tiệt khuẩn bằng cách đun nóng ở 160°C trong 1 giờ. Nguyên liệu phải được bảo quản trong hộp kín kỹ, tránh ánh sáng, ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

Chlorocresol có thể phân hủy khi tiếp xúc với kiềm mạnh, tạo ra nhiệt và khói dễ bốc cháy nổ. Nó cũng tương kỵ với các tác nhân oxy hóa, đồng và với dung dịch calcium chloride, codeine phosphate, diamorphine hydrochloride, papaveretum và quinine hydrochloride. Chlorocresol ăn mòn kim loại và tạo hợp chất phức tạp với ion kim loại chuyển tiếp. Chlorocresol cũng biểu hiện xu hướng hấp thu hoặc liên kết mạnh với các vật liệu hữu cơ như cao su, một số loại nhựa và chất hoạt động bề mặt không ion. Chlorocresol có thể bị mất từ dung dịch vào nút cao su, và khi tiếp xúc với polyethylene có thể bị hấp thu và sau đó thấm qua màng. Chlorocresol cũng có thể bị hấp thu bởi poly methyl methacrylate và cellulose acetate. Mất mát vào polypropylene hoặc polyvinyl chloride cứng thường nhỏ. Ở nồng độ 0,1%, chlorocresol có thể bị bất hoạt hoàn toàn khi có mặt chất hoạt động bề mặt không ion như polysorbate 80. Trong hệ nhũ tương hoặc hòa tan, chlorocresol dễ phân chia vào pha dầu và sẽ cần nồng độ cao hơn để bảo quản hiệu quả.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

Chưa có dữ liệu EWG.

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

P-CHLORO-M-CRESOL

CHẤT LIÊN QUAN

CHLOROXYLENOL CRESOL

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com