CRESOL
Chất khử trùng
Chất bảo quản
- Tên INCI
- MIXED CRESOLS
- Tên IUPAC
- methylphenol
- Tên chung quốc tế (INN)
- CRESOL
- Tên khác
- Cresylic acid; cresylol; hydroxytoluene; tricresol.
- Mã CAS
- 1319-77-3
- Công thức hóa học
- C7H8O
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 108.14
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Cresol bao gồm hỗn hợp isomer cresol, chủ yếu m-cresol, và các phenol khác thu được từ than đá hoặc dầu mỏ. Là chất lỏng không màu, vàng đến vàng nâu nhạt hoặc hồng nhạt, với mùi đặc trưng tương tự phenol nhưng giống hắc ín hơn. Dung dịch nước có vị cay.
- Tính chất vật lý
- Hoạt tính kháng khuẩn Cresol tương tự như phenol nhưng có hoạt tính kháng khuẩn nhiều hơn một chút. Nó có hoạt tính vừa phải chống lại vi khuẩn Gram dương, ít hoạt động hơn đối với vi khuẩn Gram âm, nấm men và nấm mốc. Cresol hoạt động tốt ở pH dưới 9; hoạt động tối ưu trong điều kiện môi trường axit. Tác dụng hiệp đồng giữa cresol và các chất bảo quản khác đã được ghi nhận. Khi được sử dụng như một chất khử trùng, hầu hết các mầm bệnh phổ biến được tiêu diệt trong vòng 10 phút thông qua dung dịch Cresol nồng độ 0,3–0,6%. Cresol không có hoạt tính đáng kể chống lại bào tử vi khuẩn. Độ hòa tan của cresol ở 20 độ C: - Tan tự do trong chloroform, ethanol 95%, ether. - Trộn lẫn được với glycerin, benzene. - Hòa tan với nước tỷ lệ 1:50.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Cresol được sử dụng ở nồng độ 0,15–0,3% như chất bảo quản kháng vi sinh trong các công thức dược phẩm tiêm bắp, trong da và dưới da. Nó cũng được sử dụng như chất bảo quản trong một số công thức bôi ngoài và như chất khử trùng. Cresol không phù hợp như chất bảo quản cho các chế phẩm đông khô.
- Bảo quản
- Cresol và dung dịch nước cresol sẫm màu theo thời gian và khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng. Cresol phải được bảo quản trong hộp kín kỹ, tránh ánh sáng, ở nơi mát và khô.
TƯƠNG KỴ
Cresol đã được báo cáo là tương kỵ với chlorpromazine. Hoạt tính kháng vi sinh bị giảm khi có mặt chất hoạt động bề mặt không ion.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.