ACETYLTRIETHYL CITRATE
Chất hóa dẻo
- Tên INCI
- ACETYL TRIETHYL CITRATE
- Tên IUPAC
- triethyl 2-(acetyloxy)propane-1,2,3-tricarboxylate
- Tên chung quốc tế (INN)
- ACETYLTRIETHYL CITRATE
- Tên khác
- ATEC; Citroflex A-2; triethyl acetylcitrate; triethyl O-acetylcitrate; triethyl citrate acetate.
- Mã CAS
- 77-89-4
- Công thức hóa học
- C14H22O8
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 318.3
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Acetyltriethyl citrate có dạng chất lỏng dầu trong suốt, không mùi, gần như không màu.
- Tính chất vật lý
- Giá trị axit 0,02 Điểm sôi 294 độ C (kèm theo phân hủy) Đ Độ hòa tan Hòa tan tỷ lệ 1 : 140 trong nước; trộn lẫn với axeton, etanol và propan-2-ol.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Acetyltriethyl citrate được sử dụng để hóa dẻo các polymer trong màng bao dược phẩm. Các ứng dụng bao màng bao gồm nang, viên nén, hạt và pellet dùng cho mục đích che vị, giải phóng ngay, giải phóng kéo dài và dạng bao tan trong ruột. Nó cũng được sử dụng trong các hệ phân phối thuốc giải phóng có kiểm soát bằng khuếch tán.
- Bảo quản
- Acetyltriethyl citrate phải được bảo quản trong hộp kín, nhiệt độ không vượt quá 38°C. Khi được bảo quản đúng điều kiện, acetyltriethyl citrate là sản phẩm ổn định.
TƯƠNG KỴ
Acetyltriethyl citrate tương kỵ với kiềm mạnh và các vật liệu oxy hóa.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 2 - 2: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu