Phasolpro Ingredibase HDSD

TRIBUTYL CITRATE

Chất hóa dẻo
2D Chemical Structure of TRIBUTYL CITRATE PubChem CID: 6507
Tên INCI
TRIBUTYL CITRATE
Tên IUPAC
tributyl 2-hydroxypropane-1,2,3-tricarboxylate
Tên chung quốc tế (INN)
TRIBUTYL CITRATE
Tên khác
Citric acid, tributyl ester; Citroflex 4; TBC; tri-n-butyl citrate; tributyl 2-hydroxy-1,2,3-propanetricarboxylate.
Mã CAS
77-94-1
Công thức hóa học
C18H32O7
Khối lượng phân tử (g/mol)
360.5

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Tributyl citrate là một chất lỏng dạng dầu, trong suốt, không mùi, gần như không màu.
Tính chất vật lý
Giá trị acid 0,02 Điểm sôi 322 độ C (kèm theo phân hủy) Độ hòa tan Có thể trộn lẫn với acetone, ethanol và dầu thực vật; thực tế không hòa tan trong nước.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Tributyl citrate được sử dụng để làm dẻo các polymer trong các lớp bao dược phẩm. Các ứng dụng bao phủ bao gồm nang, viên nén, hạt nhỏ (beads) và cốm để che vị, giải phóng tức thời, giải phóng kéo dài và các công thức bao tan trong ruột.
Bảo quản
Tributyl citrate nên được bảo quản trong các thùng chứa kín ở nơi khô ráo, thoáng mát, ở nhiệt độ không quá 38°C. Khi được bảo quản theo các điều kiện này, tributyl citrate là một chất ổn định.

TƯƠNG KỴ

Tributyl citrate tương kỵ với kiềm mạnh và vật liệu oxy hóa.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

TRIBUTYL CITRATE

CHẤT LIÊN QUAN

TRIETHYL CITRATE ACETYLTRIETHYL CITRATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com