TRIBUTYL CITRATE
Chất hóa dẻo
- Tên INCI
- TRIBUTYL CITRATE
- Tên IUPAC
- tributyl 2-hydroxypropane-1,2,3-tricarboxylate
- Tên chung quốc tế (INN)
- TRIBUTYL CITRATE
- Tên khác
- Citric acid, tributyl ester; Citroflex 4; TBC; tri-n-butyl citrate; tributyl 2-hydroxy-1,2,3-propanetricarboxylate.
- Mã CAS
- 77-94-1
- Công thức hóa học
- C18H32O7
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 360.5
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Tributyl citrate là một chất lỏng dạng dầu, trong suốt, không mùi, gần như không màu.
- Tính chất vật lý
- Giá trị acid 0,02 Điểm sôi 322 độ C (kèm theo phân hủy) Độ hòa tan Có thể trộn lẫn với acetone, ethanol và dầu thực vật; thực tế không hòa tan trong nước.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Tributyl citrate được sử dụng để làm dẻo các polymer trong các lớp bao dược phẩm. Các ứng dụng bao phủ bao gồm nang, viên nén, hạt nhỏ (beads) và cốm để che vị, giải phóng tức thời, giải phóng kéo dài và các công thức bao tan trong ruột.
- Bảo quản
- Tributyl citrate nên được bảo quản trong các thùng chứa kín ở nơi khô ráo, thoáng mát, ở nhiệt độ không quá 38°C. Khi được bảo quản theo các điều kiện này, tributyl citrate là một chất ổn định.
TƯƠNG KỴ
Tributyl citrate tương kỵ với kiềm mạnh và vật liệu oxy hóa.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu