Phasolpro Ingredibase HDSD

CETRIMIDE

Chất sát khuẩn Chất hoạt động bề mặt cation Chất khử trùng Chất bảo quản
2D Chemical Structure of CETRIMIDE PubChem CID: 14250
Tên INCI
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
CETRIMIDE
Tên khác
Bromat; Cetab; Cetavlon; Cetraol; cetrimidum; Lissolamine V; Micol; Morpan CHSA; Morphans; Quammonium; Sucticide.
Mã CAS
8044-71-1/1119-97-7/505-86-2
Công thức hóa học
C17H38BrN
Khối lượng phân tử (g/mol)
336.4

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Cetrimide là bột chảy tốt màu trắng đến trắng kem, với mùi đặc trưng nhẹ và vị đắng, xà phòng.
Tính chất vật lý
Hoạt tính kháng khuẩn Cetrimide có hoạt tính diệt khuẩn tốt đối với các loài Gram dương nhưng ít hoạt động hơn đối với các loài Gram âm. Các loài Pseudomonas, đặc biệt là Pseudomo nas aeruginosa, có thể có biểu hiện kháng thuốc. Cetrimide có hiệu quả nhất ở giá trị pH trung tính hoặc hơi kiềm, với hoạt tính giảm đáng kể trong môi trường axit và khi có chất hữu cơ. Hoạt động của cetrimide được tăng cường khi có cồn. Hoạt tính của cetrimide chống lại các chủng kháng thuốc Pseudomonas aeruginosa, Aspergillus niger và Candida albicans được tăng lên đáng kể bằng cách bổ sung axit edetic. Điểm nóng chảy 232–247 độ C Độ ẩm Ở độ ẩm tương đối 40–50% và 20 độ C, cetrimide hấp thụ đủ độ ẩm để gây đóng cục và làm chậm đặc tính dòng chảy. Độ hòa tan Hòa tan tự do trong chloroform, etanol (95%) và nước; thực tế không hòa tan trong ete. Dung dịch nước 2% kl/tt tạo bọt mạnh khi lắc.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Cetrimide là hợp chất ammonium bậc bốn được sử dụng trong mỹ phẩm và công thức dược phẩm như chất bảo quản kháng vi sinh. Nó cũng có thể được sử dụng như chất hoạt động bề mặt cation. Trong thuốc nhỏ mắt, nó được sử dụng như chất bảo quản ở nồng độ 0,005% kl/tt. Về mặt điều trị, cetrimide được sử dụng ở nồng độ tương đối cao, thường là dung dịch nước 0,1–1,0% kl/tt, kem hoặc thuốc xịt như thuốc sát khuẩn bôi ngoài cho da, bỏng và vết thương. Dung dịch chứa cetrimide đến 10% kl/tt được sử dụng như dầu gội để loại vảy trong viêm da tiết bã. Cetrimide cũng được sử dụng như chất làm sạch và khử trùng cho kính áp tròng cứng, mặc dù không nên sử dụng cho kính mềm.
Bảo quản
Cetrimide ổn định về mặt hóa học ở trạng thái khô, và cũng trong dung dịch nước ở nhiệt độ phòng. Dung dịch nước có thể được tiệt khuẩn bằng autoclave. Nước chứa ion kim loại và chất hữu cơ có thể làm giảm hoạt tính kháng vi sinh của cetrimide. Nguyên liệu phải được bảo quản trong hộp kín kỹ ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với xà phòng, chất hoạt động bề mặt anion, nồng độ cao chất hoạt động bề mặt không ion, bentonite, iod, phenylmercuric nitrate, kiềm hydroxide và thuốc nhuộm acid. Dung dịch nước phản ứng với kim loại.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

Chưa có dữ liệu EWG.

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

MYRTRIMONIUM BROMIDE

CHẤT LIÊN QUAN

BENZALKONIUM CHLORIDE BENZETHONIUM CHLORIDE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com