BENZETHONIUM CHLORIDE
Chất sát khuẩn
Chất khử trùng
Chất bảo quản
- Tên INCI
- BENZETHONIUM CHLORIDE
- Tên IUPAC
- 2-[2-[2-[4-(1,1,3,3-tetramethylbutyl)phenoxy]ethoxy]ethyl]-N,N-dimethylbenzenemethanaminium chloride
- Tên chung quốc tế (INN)
- BENZETHONIUM CHLORIDE
- Tên khác
- Benzethonii chloridum; benzyldimethyl-[2-[2-(p-1,1,3,3-tetra methylbutylphenoxy) ethoxy]ethyl]ammoniumchloride; BZT; dii so but y lp he nox yet h oxy ethyl dimethyl benz yl ammoniumchloride; Hyamine 1622.
- Mã CAS
- 121-54-0
- Công thức hóa học
- C27H42ClNO2
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 448.1
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Benzethonium chloride có dạng vật liệu kết tinh trắng với mùi nhẹ và vị rất đắng.
- Tính chất vật lý
- pH= 4,8–5,5 đối với dung dịch 1% kl/tt. Hoạt động kháng khuẩn: Hoạt động kháng khuẩn tối ưu xảy ra giữa pH 4–10. Hiệu quả bảo quản được tăng cường nhờ ethanol và khử bởi xà phòng và chất hoạt động bề mặt anionic. Độ hòa tan Hòa tan 1:1 trong acetone, chloroform, etanol (95%) và nước; hòa tan 1 : 6000 trong ether. Hòa tan trong nước để tạo bọt, dung dịch xà phòng.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Benzethonium chloride là hợp chất ammonium bậc bốn được sử dụng trong các công thức dược phẩm như chất bảo quản kháng vi sinh. Thường được sử dụng cho mục đích này trong thuốc tiêm, chế phẩm nhãn khoa và tai ở nồng độ 0,01–0,02% kl/tt. Benzethonium chloride cũng có thể được sử dụng như tác nhân làm ướt và hòa tan, và như chất khử trùng bôi ngoài. Trong mỹ phẩm như chất khử mùi, benzethonium chloride có thể được sử dụng như chất bảo quản kháng vi sinh ở nồng độ đến 0,5% kl/tt. Các đặc tính vật lý và ứng dụng của benzethonium chloride tương tự như các chất hoạt động bề mặt cation khác như cetrimide.
- Bảo quản
- Benzethonium chloride ổn định. Nguyên liệu phải được bảo quản trong hộp kín tránh ánh sáng, ở nơi mát và khô.
TƯƠNG KỴ
Benzethonium chloride tương kỵ với xà phòng và các chất hoạt động bề mặt anion khác và có thể bị kết tủa từ dung dịch nồng độ lớn hơn 2% kl/tt khi thêm acid khoáng và một số dung dịch muối.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 4 - 4: Nguy cơ trung bình
Chứng cứ yếu