Phasolpro Ingredibase HDSD

BENZETHONIUM CHLORIDE

Chất sát khuẩn Chất khử trùng Chất bảo quản
2D Chemical Structure of BENZETHONIUM CHLORIDE PubChem CID: 8478
Tên INCI
BENZETHONIUM CHLORIDE
Tên IUPAC
2-[2-[2-[4-(1,1,3,3-tetramethylbutyl)phenoxy]ethoxy]ethyl]-N,N-dimethylbenzenemethanaminium chloride
Tên chung quốc tế (INN)
BENZETHONIUM CHLORIDE
Tên khác
Benzethonii chloridum; benzyldimethyl-[2-[2-(p-1,1,3,3-tetra methylbutylphenoxy) ethoxy]ethyl]ammoniumchloride; BZT; dii so but y lp he nox yet h oxy ethyl dimethyl benz yl ammoniumchloride; Hyamine 1622.
Mã CAS
121-54-0
Công thức hóa học
C27H42ClNO2
Khối lượng phân tử (g/mol)
448.1

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Benzethonium chloride có dạng vật liệu kết tinh trắng với mùi nhẹ và vị rất đắng.
Tính chất vật lý
pH= 4,8–5,5 đối với dung dịch 1% kl/tt. Hoạt động kháng khuẩn: Hoạt động kháng khuẩn tối ưu xảy ra giữa pH 4–10. Hiệu quả bảo quản được tăng cường nhờ ethanol và khử bởi xà phòng và chất hoạt động bề mặt anionic. Độ hòa tan Hòa tan 1:1 trong acetone, chloroform, etanol (95%) và nước; hòa tan 1 : 6000 trong ether. Hòa tan trong nước để tạo bọt, dung dịch xà phòng.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Benzethonium chloride là hợp chất ammonium bậc bốn được sử dụng trong các công thức dược phẩm như chất bảo quản kháng vi sinh. Thường được sử dụng cho mục đích này trong thuốc tiêm, chế phẩm nhãn khoa và tai ở nồng độ 0,01–0,02% kl/tt. Benzethonium chloride cũng có thể được sử dụng như tác nhân làm ướt và hòa tan, và như chất khử trùng bôi ngoài. Trong mỹ phẩm như chất khử mùi, benzethonium chloride có thể được sử dụng như chất bảo quản kháng vi sinh ở nồng độ đến 0,5% kl/tt. Các đặc tính vật lý và ứng dụng của benzethonium chloride tương tự như các chất hoạt động bề mặt cation khác như cetrimide.
Bảo quản
Benzethonium chloride ổn định. Nguyên liệu phải được bảo quản trong hộp kín tránh ánh sáng, ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

Benzethonium chloride tương kỵ với xà phòng và các chất hoạt động bề mặt anion khác và có thể bị kết tủa từ dung dịch nồng độ lớn hơn 2% kl/tt khi thêm acid khoáng và một số dung dịch muối.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 4 - 4: Nguy cơ trung bình Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

BENZETHONIUM CHLORIDE

CHẤT LIÊN QUAN

BENZALKONIUM CHLORIDE CETRIMIDE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com