DIFLUOROETHANE
Khí đẩy bình xịt
- Tên INCI
- HYDROFLUOROCARBON 152A
- Tên IUPAC
- 1,1-difluoroethane
- Tên chung quốc tế (INN)
- DIFLUOROETHANE
- Tên khác
- Dymel 152a; ethylene fluoride; Genetron 152a; halocarbon 152a; HFC 152a; P-152a; propellant 152a; refrigerant 152a; Solkane 152a.
- Mã CAS
- 75-37-6
- Công thức hóa học
- C2H4F2
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 66.05
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Difluoroethane là khí hóa lỏng và tồn tại ở dạng lỏng ở nhiệt độ phòng khi được chứa dưới áp suất hơi của chính nó, hoặc ở dạng khí khi tiếp xúc với nhiệt độ phòng và áp suất khí quyển. Chất lỏng gần như không mùi và không màu. Difluoroethane không ăn mòn và không gây kích ứng.
- Tính chất vật lý
- Điểm sôi -24,7 độ C Khối lượng riêng 0,90 g/cm3 đối với chất lỏng ở 25 độ C; 0,81 g/cm3 đối với chất lỏng ở 54,5 độ C. Tính dễ cháy: Dễ cháy. Điểm nóng chảy 117 độ C Độ hòa tan Hòa tan 1 trong 357 phần nước ở 25 độ C.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Difluoroethane, một hydrofluorocarbon (HFC), là khí đẩy bình xịt được sử dụng trong các công thức dược phẩm bôi ngoài. Difluoroethane có thể được sử dụng như phương tiện cho hỗn dịch và nhũ tương. Do difluoroethane không chứa chlorine nên không có các quy định kiểm soát môi trường đối với việc sử dụng vật liệu này như khí đẩy bình xịt, mặc dù vẫn đang được theo dõi chặt chẽ.
- Bảo quản
- Difluoroethane là vật liệu không phản ứng và ổn định. Khí hóa lỏng ổn định khi được sử dụng như khí đẩy và phải được bảo quản trong xi lanh kim loại ở nơi mát và khô.
TƯƠNG KỴ
Tương thích với các thành phần thông thường được sử dụng trong bào chế bình xịt dược phẩm.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.