Phasolpro Ingredibase HDSD

CERATONIA

Tác nhân giải phóng có kiểm soát Tác nhân ổn định Tá dược gây treo Tá dược dính viên nén Tác nhân làm tăng độ nhớt
#0
Tên INCI
CERATONIA SILIQUA GUM
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
CERATONIA
Tên khác
Algaroba; carob bean gum; carob flour; ceratonia gum; ceratonia siliqua; ceratonia siliqua gum; Cheshire gum; E410; gomme de caroube; locust bean gum; Meyprofleur; St. John’s bread.
Mã CAS
9000-40-2 / 84961-45-5
Công thức hóa học
Ceratonia là một loại vật liệu thực vật tự nhiên chủ yếu bao gồm một polysaccharid dạng keo có trọng lượng phân tử cao, được cấu tạo từ các đơn vị D-galactose và D-mannose liên kết với nhau thông qua các liên kết glycosidic, có thể được mô tả về mặt hóa học là galactomannan.
Khối lượng phân tử (g/mol)
Xấp xỉ 31

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Ceratonia có dạng bột màu vàng lục hoặc trắng. Mặc dù không mùi và không vị ở dạng bột khô, ceratonia có vị họ đậu khi đun sôi trong nước.
Tính chất vật lý
pH = 5,3 (với dung dịch nước 1% kl/tt). Độ hòa tan: Ceratonia có thể phân tán trong nước nóng, tạo thành sol có độ pH 5,4–7,0 có thể được chuyển đổi thành gel bằng cách bổ sung một lượng nhỏ natri borat. Trong nước lạnh, ceratonia hydrat hóa rất chậm và không hoàn toàn. Ceratonia thực tế không hòa tan trong etanol. Độ nhớt không bị ảnh hưởng bởi pH trong phạm vi pH 3–11. Độ nhớt được tăng lên bằng cách đun nóng: nếu được làm nóng đến 95 độ C sau đó được làm mát, có thể thu được các dung dịch trong suốt thực tế có độ nhớt hơn so với trước khi đun nóng.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Ceratonia là vật liệu tự nhiên thường được sử dụng như chất thay thế cho tragacanth hoặc các loại gum tương tự khác. Chất nhầy ceratonia hơi nhớt hơn chất nhầy tragacanth có thể được bào chế bằng cách đun sôi ceratonia bột 1,0–1,5% với nước. Như tác nhân làm tăng độ nhớt, ceratonia được sử dụng ở nồng độ 0,5–1,0% trong nhũ tương và hỗn dịch. Ceratonia được sử dụng trong các hệ phân phối thuốc giải phóng có kiểm soát, nơi nó kết hợp hiệp đồng với xanthan gum để tạo ra gel ổn định pH. Nó cũng được sử dụng trong thực phẩm.
Bảo quản
Nguyên liệu phải được bảo quản trong hộp kín kỹ ở nơi mát và khô. Ceratonia mất không quá 15% khối lượng khi sấy.

TƯƠNG KỴ

Độ nhớt của dung dịch xanthan gum tăng lên khi có mặt ceratonia. Tương tác này được sử dụng hiệp đồng trong các hệ phân phối thuốc giải phóng có kiểm soát.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

Chưa có dữ liệu EWG.

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

CERATONIA SILIQUA GUM CERATONIA SILIQUA FRUIT EXTRACT

CHẤT LIÊN QUAN

TRAGACANTH ACACIA XANTHAN GUM

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com