Phasolpro Ingredibase HDSD

XANTHAN GUM

Tác nhân tạo gel Tác nhân ổn định Tá dược gây treo Tác nhân hỗ trợ giải phóng kéo dài Tác nhân làm tăng độ nhớt
2D Chemical Structure of XANTHAN GUM PubChem CID: 47932
Tên INCI
XANTHAN GUM
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
XANTHAN GUM
Tên khác
Corn sugar gum; E 415; Grindsted; Keldent; Keltrol; polysaccharide B-1459; Rhodicare S; Rhodigel; Vanzan NF; xanthani gummi; Xantural.
Mã CAS
11138-66-2
Công thức hóa học
(C35H49O29)n
Khối lượng phân tử (g/mol)
Xấp xỉ 1 triệu

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Xanthan gum tồn tại dưới dạng bột mịn, không mùi, dễ chảy, có màu kem hoặc trắng.
Tính chất vật lý
pH = 6,0–8,0 đối với dung dịch 1% kl/tt. Điểm đóng băng 0 độ C đối với dung dịch 1% kl/tt. Điểm nóng chảy 270 độ C. Độ hòa tan: Thực tế không hòa tan trong ethanol và ete; hòa tan trong nước lạnh hoặc nước ấm.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Xanthan gum được sử dụng rộng rãi trong các công thức dược phẩm dùng đường uống và dùng ngoài, mỹ phẩm và thực phẩm với vai trò là tác nhân treo (tạo huyền phù) và chất ổn định. Nó cũng được dùng làm chất làm đặc và chất nhũ hóa. Xanthan gum không độc, tương thích với hầu hết các thành phần dược phẩm khác, đồng thời có độ ổn định và tính chất độ nhớt tốt trong một dải pH và nhiệt độ rộng. Các gel xanthan gum thể hiện tính chất giả dẻo (pseudoplastic behavior), trong đó hiện tượng loãng ra khi cắt (shear thinning) tỷ lệ thuận trực tiếp với tốc độ cắt. Độ nhớt sẽ trở lại trạng thái bình thường ngay khi ngừng tác động của lực cắt. Xanthan gum còn được sử dụng như một hệ thủy keo (hydrocolloid) trong công nghiệp thực phẩm, và trong mỹ phẩm, nó được dùng làm chất làm đặc trong dầu gội đầu. Việc kết hợp polyphosphate với xanthan gum trong các loại nước giải khát cũng được đề xuất là có hiệu quả trong việc giảm thiểu sự xói mòn men răng.
Bảo quản
Xanthan gum là một chất liệu ổn định. Dung dịch nước của nó ổn định trong phạm vi pH rộng (pH 3–12), mặc dù độ ổn định tối đa đạt được ở pH 4–10 và nhiệt độ 10–60°C. Nên bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Xanthan gum là một nguyên liệu anion nên thường không tương thích với các chất diện hoạt, polymer hoặc các chất bảo quản có tính cation, vì sẽ xảy ra hiện tượng kết tủa. Các chất diện hoạt anion và lưỡng tính ở nồng độ trên 15% kl/tt cũng gây kết tủa xanthan gum ra khỏi dung dịch. Tuy nhiên, xanthan gum tương thích với hầu hết các tác nhân gây tăng độ nhớt tổng hợp và tự nhiên, nhiều acid khoáng mạnh và có khả năng chịu được nồng độ muối vô cơ lên đến 30%.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

XANTHAN GUM

CHẤT LIÊN QUAN

CERATONIA GUAR GUM

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com