XANTHAN GUM
Tác nhân tạo gel
Tác nhân ổn định
Tá dược gây treo
Tác nhân hỗ trợ giải phóng kéo dài
Tác nhân làm tăng độ nhớt
- Tên INCI
- XANTHAN GUM
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- XANTHAN GUM
- Tên khác
- Corn sugar gum; E 415; Grindsted; Keldent; Keltrol; polysaccharide B-1459; Rhodicare S; Rhodigel; Vanzan NF; xanthani gummi; Xantural.
- Mã CAS
- 11138-66-2
- Công thức hóa học
- (C35H49O29)n
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- Xấp xỉ 1 triệu
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Xanthan gum tồn tại dưới dạng bột mịn, không mùi, dễ chảy, có màu kem hoặc trắng.
- Tính chất vật lý
- pH = 6,0–8,0 đối với dung dịch 1% kl/tt. Điểm đóng băng 0 độ C đối với dung dịch 1% kl/tt. Điểm nóng chảy 270 độ C. Độ hòa tan: Thực tế không hòa tan trong ethanol và ete; hòa tan trong nước lạnh hoặc nước ấm.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Xanthan gum được sử dụng rộng rãi trong các công thức dược phẩm dùng đường uống và dùng ngoài, mỹ phẩm và thực phẩm với vai trò là tác nhân treo (tạo huyền phù) và chất ổn định. Nó cũng được dùng làm chất làm đặc và chất nhũ hóa. Xanthan gum không độc, tương thích với hầu hết các thành phần dược phẩm khác, đồng thời có độ ổn định và tính chất độ nhớt tốt trong một dải pH và nhiệt độ rộng. Các gel xanthan gum thể hiện tính chất giả dẻo (pseudoplastic behavior), trong đó hiện tượng loãng ra khi cắt (shear thinning) tỷ lệ thuận trực tiếp với tốc độ cắt. Độ nhớt sẽ trở lại trạng thái bình thường ngay khi ngừng tác động của lực cắt. Xanthan gum còn được sử dụng như một hệ thủy keo (hydrocolloid) trong công nghiệp thực phẩm, và trong mỹ phẩm, nó được dùng làm chất làm đặc trong dầu gội đầu. Việc kết hợp polyphosphate với xanthan gum trong các loại nước giải khát cũng được đề xuất là có hiệu quả trong việc giảm thiểu sự xói mòn men răng.
- Bảo quản
- Xanthan gum là một chất liệu ổn định. Dung dịch nước của nó ổn định trong phạm vi pH rộng (pH 3–12), mặc dù độ ổn định tối đa đạt được ở pH 4–10 và nhiệt độ 10–60°C. Nên bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Xanthan gum là một nguyên liệu anion nên thường không tương thích với các chất diện hoạt, polymer hoặc các chất bảo quản có tính cation, vì sẽ xảy ra hiện tượng kết tủa. Các chất diện hoạt anion và lưỡng tính ở nồng độ trên 15% kl/tt cũng gây kết tủa xanthan gum ra khỏi dung dịch. Tuy nhiên, xanthan gum tương thích với hầu hết các tác nhân gây tăng độ nhớt tổng hợp và tự nhiên, nhiều acid khoáng mạnh và có khả năng chịu được nồng độ muối vô cơ lên đến 30%.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình