GUAR GUM
Tá dược gây treo
Tá dược dính viên nén
Tá dược rã viên nén
Tác nhân làm tăng độ nhớt
#0
- Tên INCI
- HYDROLYZED GUAR
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- GUAR GUM
- Tên khác
- E 412; Galactosol; guar flour; guar galactomannanum; jaguar gum; Meyprogat; Meyprodor; Meyprofin.
- Mã CAS
- 9000-30-0
- Công thức hóa học
- (C6H12O6)n
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- Khoảng 220 000
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Gum guar là một loại bột màu trắng đến trắng ngà, không mùi hoặc gần như không mùi, có vị nhạt.
- Tính chất vật lý
- pH = 5,0–7,0 Khối lượng riêng 1,492 g/cm3 Độ hòa tan: Thực tế không hòa tan trong dung môi hữu cơ. Trong nước nóng, guar gum phân tán và nở ra gần như ngay lập tức để tạo thành dung dịch có độ nhớt cao.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Gum guar là một loại galactomannan, thường được sử dụng trong mỹ phẩm, thực phẩm và các công thức dược phẩm. Nó cũng đã được nghiên cứu trong việc bào chế viên nén ma trận giải phóng chậm thay thế cho các dẫn xuất cellulose như methylcellulose. Trong dược phẩm, gum guar được sử dụng trong các dạng bào chế rắn như một chất kết dính và chất phân rã. Trong các sản phẩm dùng đường uống và bôi ngoài da, nó được sử dụng như một chất tạo huyền phù, chất làm đặc và chất ổn định. Gum guar cũng đã được nghiên cứu để sử dụng trong việc đưa thuốc vào đại tràng. Về mặt điều trị, gum guar đã được sử dụng như một phần trong chế độ ăn của bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường. Nó cũng đã được sử dụng như một chất ức chế sự thèm ăn, mặc dù việc sử dụng nó cho mục đích này, dưới dạng viên nén, hiện đã bị cấm ở Anh.
- Bảo quản
- Dung dịch phân tán guar gum trong nước có tác dụng đệm và ổn định ở pH 4,0–10,5. Tuy nhiên, đun nóng kéo dài sẽ làm giảm độ nhớt của dung dịch. Tính ổn định vi khuẩn của dung dịch phân tán guar gum có thể được cải thiện bằng cách thêm hỗn hợp 0,15% methylparaben và 0,02% propylparaben làm chất bảo quản. Trong ứng dụng thực phẩm, có thể sử dụng benzoic acid, citric acid, natri benzoate hoặc sorbic acid. Bột guar gum nên được bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Gum guar tương thích với hầu hết các chất keo thực vật khác như tragacanth. Nó tương kỵ với acetone, ethanol (95%), tannin, axit mạnh và kiềm. Ion borat, nếu có trong nước phân tán, sẽ ngăn cản quá trình hydrat hóa của gum guar. Tuy nhiên, việc thêm ion borat vào gum guar đã được hydrat hóa sẽ tạo ra các gel cấu trúc kết dính và do đó ngăn chặn quá trình hydrat hóa tiếp theo. Gel được hình thành có thể được hóa lỏng bằng cách giảm độ pH xuống dưới 7 hoặc bằng cách đun nóng.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu