Phasolpro Ingredibase HDSD

SUCROSE OCTAACETATE

Chất biến tính cồn Chất tạo vị đắng
2D Chemical Structure of SUCROSE OCTAACETATE PubChem CID: 31340
Tên INCI
SUCROSE OCTAACETATE
Tên IUPAC
[(2R,3R,4R,5R,6R)-2,3,4,5-tetraacetyloxy-6-[[(2S,3S,4R,5R)-3,4-diacetyloxy-2,5-bis(acetyloxymethyl)oxolan-2-yl]oxymethyl]oxan-6-yl]methyl acetate
Tên chung quốc tế (INN)
SUCROSE OCTAACETATE
Tên khác
a-D-Glucopyranoside, 1,3,4,6-tetra-O-acetyl-b-D-fructofuranosyl-, tetraacetate; octaacetylsucrose.
Mã CAS
126-14-7
Công thức hóa học
C28H38O19
Khối lượng phân tử (g/mol)
678.59

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Sucrose octaacetate tồn tại dưới dạng bột màu trắng, dễ hút ẩm. Nó hầu như không mùi và có vị đắng.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 260 độ C Điểm nóng chảy 89 độ C (phân hủy trên 285 độ C) Độ hòa tan dung môi ở 20 độ C: - Acetone 1 trong 0,3; - Benzen 1 trong 0,6; - Ethanol (95%) 1 trong 11; - Acid axetic băng 1 trong 0,7; - Toluene 1 trong 0,5; - Nước 1 trong 1100.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Sucrose octaacetate được sử dụng như một chất làm biến tính rượu trong các công thức dược phẩm. Nó cũng được sử dụng như một chất tạo vị đắng, và được kết hợp vào các chế phẩm nhằm ngăn ngừa tật cắn móng tay hoặc mút ngón tay cái.
Bảo quản
Sucrose octaacetate là một nguyên liệu ổn định và nên được bảo quản trong bình kín, khí kín. Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát. Độ ẩm có thể gây ra sự mất ổn định.

TƯƠNG KỴ

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

SUCROSE OCTAACETATE

CHẤT LIÊN QUAN

SODIUM ACETATE SUCROSE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com