SUCROSE OCTAACETATE
Chất biến tính cồn
Chất tạo vị đắng
- Tên INCI
- SUCROSE OCTAACETATE
- Tên IUPAC
- [(2R,3R,4R,5R,6R)-2,3,4,5-tetraacetyloxy-6-[[(2S,3S,4R,5R)-3,4-diacetyloxy-2,5-bis(acetyloxymethyl)oxolan-2-yl]oxymethyl]oxan-6-yl]methyl acetate
- Tên chung quốc tế (INN)
- SUCROSE OCTAACETATE
- Tên khác
- a-D-Glucopyranoside, 1,3,4,6-tetra-O-acetyl-b-D-fructofuranosyl-, tetraacetate; octaacetylsucrose.
- Mã CAS
- 126-14-7
- Công thức hóa học
- C28H38O19
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 678.59
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Sucrose octaacetate tồn tại dưới dạng bột màu trắng, dễ hút ẩm. Nó hầu như không mùi và có vị đắng.
- Tính chất vật lý
- Điểm sôi 260 độ C Điểm nóng chảy 89 độ C (phân hủy trên 285 độ C) Độ hòa tan dung môi ở 20 độ C: - Acetone 1 trong 0,3; - Benzen 1 trong 0,6; - Ethanol (95%) 1 trong 11; - Acid axetic băng 1 trong 0,7; - Toluene 1 trong 0,5; - Nước 1 trong 1100.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Sucrose octaacetate được sử dụng như một chất làm biến tính rượu trong các công thức dược phẩm. Nó cũng được sử dụng như một chất tạo vị đắng, và được kết hợp vào các chế phẩm nhằm ngăn ngừa tật cắn móng tay hoặc mút ngón tay cái.
- Bảo quản
- Sucrose octaacetate là một nguyên liệu ổn định và nên được bảo quản trong bình kín, khí kín. Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát. Độ ẩm có thể gây ra sự mất ổn định.
TƯƠNG KỴ
—
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu