Phasolpro Ingredibase HDSD

BENZOIC ACID

Chất bảo quản Tác nhân mang đặc tính trị liệu
2D Chemical Structure of BENZOIC ACID PubChem CID: 243
Tên INCI
BENZOIC ACID
Tên IUPAC
benzoic acid
Tên chung quốc tế (INN)
BENZOIC ACID
Tên khác
Acidumbenzoicum; benzenecarboxylicacid; benzeneformicacid; carboxybenzene; dracylic acid; E 210; phenyl carboxylic acid; phenylformicacid.
Mã CAS
65-85-0
Công thức hóa học
C7H6O2
Khối lượng phân tử (g/mol)
122.12

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Benzoic acid có dạng tinh thể nhẹ, trắng hoặc không màu như lông vũ, hoặc dạng bột. Về cơ bản không vị và không mùi hoặc có mùi đặc trưng nhẹ gợi nhớ đến benzoin.
Tính chất vật lý
pH= 2,8 (dung dịch nước bão hòa ở 25 độ C) Hoạt tính kháng khuẩn Chỉ những acid không phân ly cho thấy đặc tính chống vi khuẩn; do đó, hoạt động phụ thuộc vào pH của nó. Hoạt động tối ưu xảy ra tại pH dưới 4,5; ở giá trị pH trên 5, Benzoic acid gần như không hoạt động. Điểm nóng chảy 122 độ C (bắt đầu thăng hoa 100 độ C) Độ ẩm 0,17–0,42% kl/kl Độ hòa tan: khả năng hòa tan trong nước của axit benzoic có thể được tăng cường bằng cách thêm axit xitric hoặc natri axetat vào dung dịch. Độ hòa tan tại 25 độ C: - Acetone 1:2,3 - Benzene 1:9,4 - Chloroform 1:4,5 - Ethanol 1:2,2 - Ethanol 76% 1:3,72 - Nước 1:300

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Benzoic acid được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm như chất bảo quản kháng vi sinh. Hoạt tính cao nhất được thấy ở giá trị pH từ 2,5–4,5. Benzoic acid cũng có lịch sử sử dụng lâu dài như tác nhân kháng nấm trong các chế phẩm điều trị bôi ngoài như thuốc mỡ Whitfield (benzoic acid 6% và salicylic acid 3%).
Bảo quản
Dung dịch nước 0,1% kl/tt benzoic acid đã được báo cáo là ổn định ít nhất 8 tuần khi bảo quản trong chai polyvinyl chloride ở nhiệt độ phòng. Việc bổ sung sodium azide đã được chứng minh là tăng độ ổn định của benzoic acid trong các thí nghiệm thấm qua da. Nguyên liệu phải được bảo quản trong hộp kín kỹ, ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

Trải qua các phản ứng điển hình của acid hữu cơ, ví dụ với kiềm hoặc kim loại nặng. Hoạt tính bảo quản có thể bị giảm do tương tác với kaolin.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 2: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex V

XEM THÊM TRONG COSING

BENZOIC ACID

CHẤT LIÊN QUAN

POTASSIUM BENZOATE SODIUM BENZOATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com