Phasolpro Ingredibase HDSD

SODIUM BENZOATE

Chất bảo quản Tá dược trơn viên nén và nang
2D Chemical Structure of SODIUM BENZOATE PubChem CID: 517055
Tên INCI
SODIUM BENZOATE
Tên IUPAC
sodium benzoate
Tên chung quốc tế (INN)
SODIUM BENZOATE
Tên khác
Benzoicacidsodiumsalt; benzoateofsoda; E 211; natriibenzoas; natriumbenzoicum; sobenate; sodiibenzoas; sodiumbenzoicacid.
Mã CAS
532-32-1
Công thức hóa học
C7H5NaO2
Khối lượng phân tử (g/mol)
144.11

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Sodium benzoate tồn tại dưới dạng bột hạt hoặc kết tinh màu trắng, hơi hút ẩm. Nó không mùi, hoặc có mùi benzoin nhẹ và có vị ngọt mặn khó chịu.
Tính chất vật lý
pH = 8.0 (đối với dung dịch nước bão hòa ở 25 độ C). Nó tương đối kém hoạt động trên khoảng pH 5. Hoạt tính kháng khuẩn Natri benzoat có cả tính chất kiềm khuẩn và kháng nấm do acid benzoic không phân ly; do đó hiệu quả bảo quản được nhìn thấy rõ nhất trong các dung dịch có tính acid (pH 2–5). Trong điều kiện kiềm, nó gần như không có tác dụng. Khối lượng riêng 1.497–1.527 g/cm3 ở 24 độ C. Độ hòa tan tại 20 độ C: - Ethanol 95% tỷ lệ 1:75. - Ethanol 90% tỷ lệ 1:50. - Nước tỷ lệ 1:1,8.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Sodium benzoate chủ yếu được sử dụng làm chất bảo quản kháng khuẩn trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm. Nó được sử dụng ở nồng độ 0,02–0,5% trong thuốc đường uống, 0,5% trong các sản phẩm đường tiêm và 0,1–0,5% trong mỹ phẩm. Tính hữu ích của sodium benzoate như một chất bảo quản bị giới hạn bởi hiệu quả của nó trong một dải pH hẹp. Sodium benzoate được ưu tiên sử dụng hơn benzoic acid trong một số trường hợp do độ tan cao hơn. Tuy nhiên, trong một số ứng dụng, nó có thể tạo ra vị khó chịu cho sản phẩm. Sodium benzoate cũng đã được sử dụng làm chất bôi trơn viên nén ở nồng độ 2–5% w/w. Dung dịch sodium benzoate cũng đã được dùng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch để xác định chức năng gan.
Bảo quản
Nguyên liệu thô nên được bảo quản trong bao bì kín, trong nơi mát, khô ráo.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với các hợp chất amoni bậc bốn, gelatin, các muối ferric, các muối calci và các muối của kim loại nặng, bao gồm bạc, chì và thủy ngân. Hoạt tính bảo quản có thể bị giảm do tương tác với kaolin hoặc các chất diện hoạt không ion hóa.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 2: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex V

XEM THÊM TRONG COSING

SODIUM BENZOATE

CHẤT LIÊN QUAN

POTASSIUM BENZOATE BENZOIC ACID

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com