POTASSIUM BENZOATE
Chất bảo quản
Tá dược trơn viên nén và nang
- Tên INCI
- POTASSIUM BENZOATE
- Tên IUPAC
- potassium benzoate
- Tên chung quốc tế (INN)
- POTASSIUM BENZOATE
- Tên khác
- Benzoate of potash; benzoic acid potassium salt; E 212; kalium benzoat; potassium salt trihydrate; Pro Benz PG.
- Mã CAS
- 582-25-2
- Công thức hóa học
- C7H5KO2
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 160.21
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Potassium benzoate tồn tại dưới dạng bột kết tinh hoặc hạt màu trắng, hơi hút ẩm, không mùi hoặc gần như không mùi. Dung dịch nước hơi kiềm và có vị hơi ngọt chát.
- Tính chất vật lý
- Độ acid/kiềm: Dung dịch nước hơi kiềm. Điểm nóng chảy: >300 độ C Độ hòa tan tại 20 độ C: - Ethanol (95%) 1:75; - Ethanol (90%) 1:50; - Thực tế không tan trong ether; - Rất kém tan trong methanol; - Nước 1:2,36 ở 20 độ C; 1:2,46 ở 13 độ C; 1:2,43 ở 17,5 độ C; 1:2,15 ở 50 độ C.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Potassium benzoate chủ yếu được sử dụng làm chất bảo quản kháng khuẩn trong nhiều loại đồ uống, thực phẩm và một số công thức dược phẩm. Hiệu lực bảo quản tăng khi pH giảm. Nó có hiệu quả nhất ở pH 4,5 hoặc thấp hơn. Tuy nhiên, ở pH thấp, benzoic acid không phân ly có thể tạo ra vị nhẹ nhưng rõ ràng trong các sản phẩm thực phẩm. Ngày càng nhiều, potassium benzoate được sử dụng như một thay thế cho sodium benzoate trong các ứng dụng mà hàm lượng natri thấp là điều mong muốn. Về mặt điều trị, potassium benzoate cũng đã được sử dụng trong điều trị hạ kali huyết.
- Bảo quản
- Potassium benzoate ổn định ở nhiệt độ phòng trong điều kiện bảo quản bình thường. Vì nó hơi hút ẩm, potassium benzoate nên được bảo quản trong bao bì kín. Nên tránh tiếp xúc với điều kiện độ ẩm cao và nhiệt độ tăng cao.
TƯƠNG KỴ
Potassium benzoate tương kỵ với các axit mạnh và các chất oxy hóa mạnh.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình