POLYOXYETHYLENE CASTOR OIL DERIVATIVES
Chất nhũ hóa
Tác nhân hòa tan
Tác nhân làm ướt
#0
- Tên INCI
- PEG-# CASTOR OIL
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- POLYOXYETHYLENE CASTOR OIL DERIVATIVES
- Tên khác
- 61791-12-6
- Mã CAS
- —
- Công thức hóa học
- Dược điển Châu Âu 6.0 nêu rằng polyoxyl castor oil chủ yếu chứa ricinoleyl glycerol đã được ethoxyl hóa với 30–50 phân tử ethylene oxide (giá trị danh định), cùng với một lượng nhỏ macrogol ricinoleate và các glycol tự do tương ứng. Dược điển Châu Âu 6.0 cũng nêu rằng polyoxyl hydrogenated castor oil chủ yếu chứa trihydroxystearyl glycerol đã được ethoxyl hóa với 7–60 phân tử ethylene oxide (giá trị danh định).
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Castor oil polyoxyl 35 có dạng chất lỏng màu vàng nhạt, dạng dầu, trong suốt ở nhiệt độ trên 26°C. Nó có mùi thoang thoảng nhưng đặc trưng và có thể hóa lỏng hoàn toàn khi đun nóng đến 26°C. Castor oil hydro hóa polyoxyl 40 có dạng bột nhão màu trắng đến vàng nhạt, bán rắn ở 20°C và hóa lỏng ở 30°C. Nó có mùi đặc trưng rất nhẹ và hầu như không có vị trong dung dịch nước. Castor oil hydro hóa polyoxyl 60 có dạng bột nhão màu trắng ở nhiệt độ phòng. Nó có rất ít mùi vị trong dung dịch nước.
- Tính chất vật lý
- pH = 6 - 8 cho Cremophor EL; 5 - 7 cho Cremophor RH 40. Điểm nóng chảy 19-20 độ C cho Cremophor EL; khoảng 30 độ C cho Cremophor RH 40.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Các dẫn xuất polyoxyethylene castor oil là những chất làm tăng độ tan và tác nhân nhũ hóa không ion thiết yếu trong dược phẩm và mỹ phẩm. Trong ngành dược, Polyoxyl 35 castor oil (Cremophor EL) và dạng tinh khiết ELP thường được dùng để hòa tan các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) và các dược chất khó tan cho đường uống, đường tiêm hoặc dùng ngoài. Chúng đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống phân phối thuốc hiện đại như hệ tự vi nhũ hóa (SMEDDS), giúp tăng sinh khả dụng và hỗ trợ vận chuyển thuốc hướng đích đến gan hoặc hệ bạch huyết. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, Polyoxyl 35 castor oil được ứng dụng chủ yếu làm chất làm tăng độ tan cho các nền hương liệu và tinh dầu dễ bay hơi. Nó đặc biệt hiệu quả trong các hệ vận chuyển (vehicles) có chứa nồng độ cồn từ 30% đến 50% tt/tt (như ethanol hoặc propan-2-ol). Trong các công thức dưỡng da như lotion bôi tay, chất này có thể được sử dụng để thay thế hoàn toàn dầu thầu dầu tự nhiên (castor oil). Nó giúp duy trì độ trong suốt và ổn định cho sản phẩm mà không gây cảm giác bết dính quá mức. Đối với dòng Polyoxyl 40 hydrogenated castor oil, đây là lựa chọn ưu tiên khi cần một tác nhân không mùi và gần như không vị. Trong mỹ phẩm, nó không chỉ giúp hòa tan tinh dầu mà còn hoạt động như một chất nhũ hóa hiệu quả cho các axit béo và rượu béo. Ngoài ra, trong các sản phẩm dạng xịt (aerosol) có chứa nước, nó giúp cải thiện đáng kể độ tan của các chất đẩy như propane/butane trong pha nước. Nếu sản phẩm xảy ra hiện tượng tạo bọt không mong muốn, các nhà bào chế thường thêm một lượng nhỏ polypropylene glycol 2000 để xử lý. Các dẫn xuất này còn được nghiên cứu rộng rãi trong các công thức thuốc đặt để tăng cường giải phóng dược chất và trong các hệ thống trị liệu qua da. Khả năng ổn định nhũ tương đa lớp và vi nhũ tương của chúng giúp tạo ra các sản phẩm có tính thẩm mỹ cao và hiệu quả sử dụng tối ưu. Đối với các chế phẩm đường uống có mùi khó chịu của dầu thầu dầu, hương chuối thường được sử dụng để che giấu vị một cách hiệu quả.
- Bảo quản
- Dầu thầu dầu polyoxyl 35 tạo thành dung dịch ổn định trong nhiều dung môi hữu cơ như cloroform, etanol và propan-2-ol; nó cũng tạo thành dung dịch nước trong suốt, ổn định. Dầu thầu dầu polyoxyl 35 có thể trộn lẫn với các dẫn xuất dầu thầu dầu polyoxyetylen khác và khi đun nóng với axit béo, rượu béo và một số loại dầu động vật và thực vật. Dung dịch dầu thầu dầu hydro hóa polyoxyl 40 trong rượu nước và dung dịch nước nguyên chất cũng ổn định. Dung dịch trở nên đục khi nhiệt độ tăng. Các dẫn xuất dầu thầu dầu polyoxyetylen nên được bảo quản trong hộp kín, đầy đủ, tránh ánh sáng, ở nơi khô ráo, thoáng mát. Chúng ổn định trong ít nhất 2 năm nếu được bảo quản trong hộp đựng nguyên bản chưa mở ở nhiệt độ phòng (tối đa 25°C).
TƯƠNG KỴ
Trong dung dịch có tính axit hoặc kiềm mạnh, các thành phần este của dầu thầu dầu hydro hóa polyoxyethylene dễ bị xà phòng hóa. Trong dung dịch nước, dầu thầu dầu polyoxyl 35 ổn định với hầu hết các chất điện giải ở nồng độ thường dùng. Tuy nhiên, nó không tương thích với mercuric chloride vì gây kết tủa. Một số chất hữu cơ có thể gây kết tủa ở một số nồng độ nhất định, đặc biệt là các hợp chất chứa nhóm hydroxyl phenolic, ví dụ như phenol, resorcinol và tanin.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.