Phasolpro Ingredibase HDSD

EDETIC ACID

Tác nhân chelat hóa
2D Chemical Structure of EDETIC ACID PubChem CID: 6049
Tên INCI
EDTA
Tên IUPAC
2-[2-[bis(carboxymethyl)amino]ethyl-(carboxymethyl)amino]acetic acid
Tên chung quốc tế (INN)
EDETIC ACID
Tên khác
Acidumedeticum; Dissolvine; edathamil; EDTA; ethylenediamine tetraaceticacid;(ethylenedinitrilo)tetraaceticacid; Sequestrene AA; tetracemicacid; Versene Acid.
Mã CAS
60-00-4
Công thức hóa học
C10H16N2O8
Khối lượng phân tử (g/mol)
292.24

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Edetic acid có ở dạng bột tinh thể màu trắng.
Tính chất vật lý
pH = 2,2 đối với dung dịch 0,2% w /v. Hoạt tính kháng khuẩn Edetic acid có một số hoạt tính kháng khuẩn chống lại vi sinh vật Gram âm, Pseudomonas aeruginosa, một số nấm men mặc dù hoạt tính này không đủ để được sử dụng hiệu quả như một chất bảo quản kháng khuẩn. Tuy nhiên, khi được sử dụng với các chất bảo quản kháng khuẩn khác, Edetic acid thể hiện tác dụng hiệp đồng rõ rệt trong hoạt tính kháng khuẩn của nó. Do đó, Edetic acid và edetates thường được sử dụng kết hợp với các chất bảo quản như benzalkonium clorua; bronopol; cetrimide; paraben; và phenol, đặc biệt là chloroxylenol. Thông thường, edetic acid là nồng độ dữ liệu sử dụng 0,1–0,15% kl/tt.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Edetic acid và muối edetate được sử dụng trong các công thức dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm làm chất chelat. Chúng tạo thành các phức hợp hòa tan trong nước (chelat) ổn định với các ion kim loại kiềm thổ và kim loại nặng. Dạng chelat có ít tính chất của ion tự do, do đó các chất chelat thường được mô tả là ""loại bỏ"" các ion khỏi dung dịch (quá trình này còn gọi là cô lập - sequesterring). Sự ổn định của phức hợp kim loại-edetate phụ thuộc vào ion kim loại liên quan và pH. Calcium chelate tương đối yếu và sẽ ưu tiên chelate các kim loại nặng như sắt, đồng và chì, đồng thời giải phóng các ion calcium. Vì lý do này, edetate calcium disodium được sử dụng trong điều trị ngộ độc chì. Edetic acid và edetates có một số hoạt tính kháng khuẩn nhưng thường được kết hợp với các chất bảo quản kháng khuẩn khác do tác dụng hiệp đồng. Nhiều dung dịch làm sạch và bảo quản kính áp tròng có chứa disodium edetate. Nồng độ sử dụng phổ biến là 0,01–0,1% kl/tt. Edetic acid và disodium edetate cũng có thể được sử dụng làm chất làm mềm nước vì chúng chelat các ion calcium và magnesium trong nước cứng (trong khi edetate calcium disodium lại không mang lại hiệu quả).
Bảo quản
Muối edetate ổn định hơn acid tự do (acid tự do bị khử carboxyl nếu đun nóng trên 150°C). Disodium edetate dihydrate mất nước kết tinh ở 120°C. Dung dịch nước nên được bảo quản trong thùng chứa không có kiềm và có thể tiệt trùng bằng hấp nhiệt độ cao.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh, base mạnh và các ion kim loại đa hóa trị như đồng, niken. Chúng phản ứng với carbonat và kim loại để tạo thành hydro. Các tương kỵ khác bao gồm việc làm mất hoạt tính của một số loại insulin do chelat hóa kẽm và chelat hóa các kim loại vết trong dung dịch dinh dưỡng tĩnh mạch (TPN). Calcium disodium edetate cũng được báo cáo là tương kỵ với amphotericin và hydralazine hydrochloride.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 2 - 2: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

EDTA

CHẤT LIÊN QUAN

DISODIUM EDETATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com