DISODIUM EDETATE
Tác nhân chelat hóa
- Tên INCI
- DISODIUM EDTA
- Tên IUPAC
- disodium 2-[2-[bis(carboxymethyl)amino]ethyl-(carboxymethyl)amino]acetate
- Tên chung quốc tế (INN)
- DISODIUM EDETATE
- Tên khác
- Dinatrii edetas; disodium EDTA; disodium ethylene dia mine tetra acetate; edathamil disodium; edetate disodium; edetic acid, disodium salt.
- Mã CAS
- 139-33-3/6381-92-6
- Công thức hóa học
- C10H14N2Na2O8
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 336.2
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Disodium Edetate xuất hiện ở dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi, với vị hơi acid nhẹ.
- Tính chất vật lý
- pH 4,3–4,7 (dung dịch 1% kl/tt trong nước không chứa carbon dioxide) Độ hòa tan Thực tế không hòa tan chloroform và ether; hòa tan nhẹ trong ethanol (95%); hòa tan 1 phần trong 11 phần nước.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Disodium Edetate được sử dụng làm chất kích thích trong một loạt các chế phẩm dược phẩm, bao gồm nước súc miệng, chế phẩm nhãn khoa, và các chế phẩm bôi ngoài da, thường ở nồng độ từ 0,005 đến 0,1% w / v. Disodium Edetate tạo thành các phức hợp hòa tan trong nước ổn định với chất kiềm và các ion kim loại nặng. Dạng chelated có ít tính chất của ion tự do, và vì lý do này, các tác nhân chelat thường được mô tả với chức năng là 'loại bỏ' các ion khỏi dung dịch, quá trình này còn được gọi là cô lập. Tính ổn định của phức hợp kim loại-edetate phụ thuộc vào loại ion kim loại có trong đó và độ pH. Disodium Edetate cũng được sử dụng như một chất làm mềm nước vì nó sẽ chelate hóa các ion calci và magie có trong nước cứng. Nó cũng được sử dụng trong điều trị như một chất chống đông máu vì nó sẽ chelate hóa calci và ngăn ngừa đông máu in vitro.
- Bảo quản
- Muối edetate ổn định hơn Edetic acid. Tuy nhiên, disodium edetate dihydrate mất nước kết tinh khi đun nóng đến 120°C. Dung dịch nước của disodium edetate có thể được khử trùng bằng cách hấp tiệt trùng và nên được bảo quản trong thùng chứa không có kiềm. Disodium edetate hút ẩm và không ổn định khi tiếp xúc với độ ẩm. Nó nên được bảo quản trong một hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Disodium edetate hoạt động như một acid yếu, thay thế carbon dioxide khỏi carbonate và phản ứng với kim loại để tạo hydrogen. Nó tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh, bazơ mạnh, kim loại và hợp kim kim loại.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 2 - 2: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu