Phasolpro Ingredibase HDSD

DIMETHYL PHTHALATE

Tác nhân tạo màng Chất hóa dẻo Dung môi
2D Chemical Structure of DIMETHYL PHTHALATE PubChem CID: 6781
Tên INCI
DIMETHYL PHTHALATE
Tên IUPAC
dimethyl benzene-1,2-dicarboxylate
Tên chung quốc tế (INN)
DIMETHYL PHTHALATE
Tên khác
Avolin; 1,2-benzenedicarboxylate; benzene di carboxylic acid dimethyl ester; dimethyl 1,2-benzenedicarboxylate; dimethyl ben zene-o-dicarboxylate; dimethyl benzeneorthodicarboxylate; dimethyl o-phthalate; o-dimethyl phthalate; DMP; Eastman DMP; Fermine; Kodaflex DMP; methyl benzene-1,2-dicarboxylate; Mipax; Palatinol M; phthalic acid dimethyl ester; phthalic acid methyl ester; Repeftal; Solvanom; Solvarone; Unimoll DM.
Mã CAS
131-11-3/84-66-2
Công thức hóa học
C10H10O4
Khối lượng phân tử (g/mol)
194.19

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Dimethyl phthalate xuất hiện dưới dạng chất lỏng nhớt, dầu, không màu hoặc màu nhạt, không mùi.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 280 độ C, kèm theo sự phân hủy. Khối lượng riêng 1,186–1,192 g/cm3 Điểm nóng chảy 2,0–5,5 độ C Độ hòa tan ở 20 độ C: - Trộn lẫn được với benzene, chloroform, ethanol 95%, ether; - Hòa tan với dầu khoáng tỷ lệ 1:294; - Hòa tan với nước tỷ lệ 1:250.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Dimethyl phthalate được sử dụng trong các ứng dụng dược phẩm làm dung môi và chất hóa dẻo cho bao màng mỏng như hydroxypropyl methylcellulose, cellulose acetate và các hỗn hợp cellulose acetate–butyrate. Bên cạnh một số ứng dụng công nghiệp, dimethyl phthalate cũng được sử dụng rộng rãi làm chất xua đuổi côn trùng với các chế phẩm dùng ngoài da thường được thoa dưới dạng kem hoặc lotion nồng độ 40%. Chất này cũng đã được ứng dụng để xử lý bề mặt vải bạt của lều trại.
Bảo quản
Dimethyl phthalate nhạy cảm với tiếp xúc ánh sáng kéo dài và do đó phải được bảo quản ở nơi mát, tối, khô, thông thoáng, được bảo vệ khỏi hư hỏng vật lý và cách ly khỏi các chất tương kỵ. Hộp chứa dimethyl phthalate có thể gây nguy hiểm khi rỗng vì có thể lưu giữ cặn sản phẩm như hơi và chất lỏng.

TƯƠNG KỴ

Dimethyl phthalate tương kỵ với acid hoặc base mạnh, nitrate và các tác nhân oxy hóa mạnh. Như với các phthalate khác, cần tránh tiếp xúc với nhựa.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

Chưa có dữ liệu EWG.

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

DIMETHYL PHTHALATE DIETHYL PHTHALATE

CHẤT LIÊN QUAN

DIETHYL PHTHALATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com