CHOLESTEROL
Chất làm mềm da
Chất nhũ hóa
- Tên INCI
- CHOLESTEROL
- Tên IUPAC
- (3S,8S,9S,10R,13R,14S,17R)-17-[(2R)-butan-2-yl]-10,13-dimethyl-2,3,4,7,8,9,10,11,12,13,14,15,16,17-tetradecahydro-1H-cyclopenta[a]phenanthren-3-ol
- Tên chung quốc tế (INN)
- CHOLESTEROL
- Tên khác
- Cholesterin; cholesterolum.
- Mã CAS
- 57-88-5
- Công thức hóa học
- C27H46O
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 386.67
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Cholesterol xuất hiện dưới dạng vảy ngọc trai trắng hoặc vàng nhạt, gần như không mùi, kim, bột hoặc hạt. Khi tiếp xúc lâu dài với ánh sáng và không khí, cholesterol chuyển sang màu vàng đến nâu tan.
- Tính chất vật lý
- Điểm sôi 360 độ C (một số phân hủy) Khối lượng riêng 1,052 g/cm3 dạng khan. Điểm nóng chảy 147–150 độ C Độ hòa tan ở 20 độ C: - Tan trong acetone và dầu thực vật; - Benzene 1:7 - Ethanol 95% 1:78 (chậm) - Thực tế không tan trong nước.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Cholesterol được sử dụng trong mỹ phẩm và các công thức dược phẩm bôi ngoài ở nồng độ 0,3–5,0% w/w như tác nhân nhũ hóa. Nó tạo ra khả năng hấp thụ nước cho thuốc mỡ và có hoạt tính làm mềm da. Cholesterol cũng có vai trò sinh lý. Nó là sterol chính của động vật bậc cao và được tìm thấy trong tất cả mô cơ thể, đặc biệt trong não và tủy sống. Nó cũng là thành phần chính của sỏi mật.
- Bảo quản
- Cholesterol ổn định và phải được bảo quản trong hộp kín kỹ, tránh ánh sáng.
TƯƠNG KỴ
Cholesterol bị kết tủa bởi digitonin.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu