CALCIUM ACETATE
Chất bảo quản
Tác nhân tạo chelat
Tác nhân mang đặc tính trị liệu
- Tên INCI
- CALCIUM ACETATE
- Tên IUPAC
- calcium diacetate
- Tên chung quốc tế (INN)
- CALCIUM ACETATE
- Tên khác
- Acetate of lime; acetic acid, calciumsalt; brownacetate; calcii acetas; calciumdiacetate; E 263; grayacetate; lime acetate; lime pyrolignite; vinegarsalts.
- Mã CAS
- 62-54-4
- Công thức hóa học
- C4H6CaO4
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 158.18
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Calcium acetate có dạng bột trắng hoặc gần như trắng, không mùi hoặc gần như không mùi, hút ẩm.
- Tính chất vật lý
- pH= 6,3–9,6 (dung dịch nước 5%) Khối lượng riêng: 1,50 g/cm3 Độ hòa tan Hòa tan trong nước; kém tan trong methanol; thực tế không hòa tan trong acetone, ethanol (cồn khử nước) và benzen.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Calcium acetate được sử dụng như chất bảo quản trong các công thức đường uống và bôi ngoài. Về mặt điều trị, calcium acetate đường tiêm là nguồn cung cấp ion calcium cho điều trị hạ calci máu hoặc cân bằng điện giải. Calcium acetate đường uống được sử dụng như tác nhân tạo phức trong điều trị tăng phosphate máu ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo. Calcium acetate cũng được sử dụng trong ngành thực phẩm như tác nhân ổn định, đệm và chelat hóa.
- Bảo quản
- Calcium acetate ổn định tuy nhiên rất hút ẩm, vì vậy dạng monohydrate là dạng phổ biến. Phân hủy khi đun nóng (trên 160°C) tạo thành calcium carbonate và acetone. Bảo quản trong hộp kín kỹ.
TƯƠNG KỴ
Calcium acetate tương kỵ với các tác nhân oxy hóa mạnh và độ ẩm.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình