PHOSPHOLIPIDS
Tác nhân acid hóa
Vật liệu phân hủy sinh học
Chất hoạt động bề mặt cation
Tác nhân phân tán
Chất nhũ hóa
Tác nhân ổn định nhũ tương
Tác nhân tạo màng
Chất hoạt động bề mặt không ion
Tác nhân hòa tan
Tá dược gây treo
Tác nhân làm ướt
#0
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- PHOSPHOLIPIDS
- Tên khác
- Coatsome; glycerol phosphatides; Lipoid; phosphatides; phosphatidic acid; phosphatidylcholine; phosphatidylethanolamine; phosphatidylglycerol; phosphatidylinositol; phosphatidylserine; phosphoglycerides; PhosphoLipid; purified egg yolk PC; sphingomyelin. See also Table I.
- Mã CAS
- —
- Công thức hóa học
- Phospholipid được hình thành từ hai sự kết hợp giữa các phần không phân cực và phần 'khung': một phần glycerol (hoặc polyol khác) được thay thế bằng một hoặc hai chuỗi acyl hoặc alkyl; hoặc một base sphingoid được N-acyl hóa (một ceramide).
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- Thông thường, khối lượng phân tử của chúng dao động trong khoảng từ 600 đến 5000 Da.
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Phospholipid có dạng bột trắng. Đôi khi được cung cấp dưới dạng dung dịch chloroform hoặc methylene chloride trong suốt, gần như không màu. Phosphatidylglycerol, acid phosphatidic và phosphatidylserine có sẵn dưới dạng muối sodium hoặc ammonium. Phospholipid có thể được tinh lọc từ nhiều nguồn tự nhiên như trứng và đậu nành.
- Tính chất vật lý
- Phospholipid là các phân tử lưỡng tính, hoạt động trên bề mặt có xu hướng cao tạo thành các tập hợp (pha) cả ở trạng thái khô và khi ngậm nước hoàn toàn. Nhiệt độ chuyển đổi từ trạng thái tinh thể sang trạng thái trung cấu (tinh thể lỏng) là nhiệt độ chuyển tiếp (Tm). Hầu hết phospholipid hòa tan tự do trong dung môi hữu cơ.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Phospholipid là các phân tử lưỡng tính và là thành phần chính của hầu hết màng tế bào. Chúng có khả năng tự liên kết và tạo thành nhiều loại cấu trúc khác nhau, bao gồm micelle và liposome. Nhiều công thức dược phẩm sử dụng phospholipid để tạo thành các loại liposome khác nhau bao gồm liposome đơn lớp nhỏ, liposome đơn lớp lớn, liposome đa lớp và vi nhũ tương.
- Bảo quản
- Phospholipid ổn định ở trạng thái rắn nếu được bảo vệ khỏi oxy, nhiệt và ánh sáng. Dung dịch chloroform hoặc dichloromethane cũng ổn định. Cả dạng rắn và dung dịch đều phải được bảo quản ở –20°C. Phospholipid trong liposome được biết là bị phân hủy qua oxy hóa và thủy phân. Để giảm thiểu oxy hóa, hỗn dịch liposome phải được bảo quản dưới khí trơ.
TƯƠNG KỴ
—
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
Chưa có liên kết CosIng.