LECITHIN
Chất làm mềm da
Chất nhũ hóa
Tác nhân hòa tan
- Tên INCI
- LECITHIN
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- LECITHIN
- Tên khác
- E 322; egg lecithin; LSC 5050; LSC 6040; mixed soybean phosphatides; ovolecithin; Phosal 53 MCT; Phospholipon 100 H; Pro Kote LSC; soybean lecithin; soybean phospholipids; Sternpur; vegetable lecithin.
- Mã CAS
- 8002-43-5/8030-76-0/93685-90-6
- Công thức hóa học
- Dược điển Mỹ USP32-NF27 mô tả lecithin là một hỗn hợp phức tạp của các phosphatide không tan trong acetone, chủ yếu gồm phosphatidylcholine, phosphatidylethanolamine, phosphatidylserine và phosphatidylinositol, kết hợp với các lượng khác nhau của những chất khác như triglyceride, acid béo và carbohydrate, được tách từ nguồn dầu thực vật thô. Thành phần của lecithin (và do đó cả các tính chất vật lý của nó) thay đổi rất lớn tùy thuộc vào nguồn lecithin và mức độ tinh chế. Ví dụ, lecithin từ trứng chứa 69% phosphatidylcholine và 24% phosphatidylethanolamine, trong khi lecithin từ đậu nành chứa 21% phosphatidylcholine, 22% phosphatidylethanolamine và 19% phosphatidylinositol, cùng với các thành phần khác.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Lecithin có nhiều dạng vật lý khác nhau, từ dạng bán lỏng nhớt đến dạng bột, tùy thuộc vào hàm lượng axit béo tự do. Chúng cũng có thể có màu sắc khác nhau, từ nâu đến vàng nhạt, tùy thuộc vào việc chúng đã được tẩy trắng hay chưa hoặc độ tinh khiết. Khi tiếp xúc với không khí, quá trình oxy hóa nhanh chóng xảy ra, cũng dẫn đến màu vàng sẫm hoặc nâu. Lecithin hầu như không có mùi. Loại có nguồn gốc từ thực vật có vị nhạt hoặc giống vị hạt, tương tự như dầu đậu nành.
- Tính chất vật lý
- Khối lượng riêng 0,97 g/cm3 đối với lecithin lỏng; 0,5 g/cm3 đối với lecithin bột. Độ hòa tan Lecithin hòa tan trong hydrocacbon béo và thơm, hydrocacbon halogen hóa, dầu khoáng và acid béo. Chúng thực tế không hòa tan trong dầu thực vật và động vật lạnh, dung môi phân cực và nước. Tuy nhiên, khi trộn với nước, lecithin ngậm nước để tạo thành nhũ tương.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Lecithins được sử dụng trong rất nhiều ứng dụng dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm. Chúng chủ yếu được dùng làm chất phân tán, nhũ hóa và ổn định trong các sản phẩm dược phẩm, bao gồm thuốc tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, các công thức dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa và các sản phẩm dùng ngoài da như kem và thuốc mỡ. Lecithins cũng được sử dụng trong tá dược thuốc đặt để giảm độ giòn của viên đạn và đã được nghiên cứu về đặc tính tăng cường hấp thu trong công thức insulin dùng đường mũi. Ngoài ra, chúng là thành phần phổ biến trong các công thức dinh dưỡng qua đường tiêu hóa và ngoài đường tiêu hóa. Có bằng chứng cho thấy phosphatidylcholine (một thành phần chính của lecithin) đóng vai trò quan trọng như một chất bổ sung dinh dưỡng cho sự phát triển của thai nhi và trẻ sơ sinh. Hơn nữa, choline là một thành phần bắt buộc trong các công thức sữa công thức cho trẻ em đã được FDA phê duyệt. Các nghiên cứu khác chỉ ra rằng lecithin có thể bảo vệ chống lại bệnh xơ gan do rượu, làm giảm mức cholesterol trong huyết thanh, đồng thời cải thiện hiệu suất tinh thần và thể chất. Liposome, trong đó lecithin là một thành phần của lớp kép, đã được sử dụng để vi nang hóa các hoạt chất dược phẩm; tiềm năng của chúng như một hệ thống đưa thuốc mới đang được nghiên cứu rộng rãi. Ứng dụng này thường yêu cầu các loại lecithin tinh khiết được kết hợp theo tỷ lệ cụ thể. Về mặt điều trị, lecithin và các dẫn xuất đã được sử dụng làm chất diện hoạt trong phổi trong điều trị hội chứng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh.
- Bảo quản
- Lecithin bị phân hủy ở độ pH quá cao hoặc quá thấp. Chúng cũng hút ẩm và dễ bị phân hủy bởi vi sinh vật. Khi đun nóng, lecithin bị oxy hóa, sẫm màu và phân hủy. Nhiệt độ từ 160–180°C sẽ gây ra sự phân hủy trong vòng 24 giờ. Các loại lecithin dạng lỏng hoặc dạng sáp nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng hoặc cao hơn; nhiệt độ dưới 10°C có thể gây ra hiện tượng tách lớp. Tất cả các loại lecithin nên được bảo quản trong các hộp kín, tránh ánh sáng và quá trình oxy hóa. Lecithin rắn tinh khiết nên được bảo quản trong các hộp kín ở nhiệt độ dưới điểm đóng băng.
TƯƠNG KỴ
Tương kỵ với esterase do nguy cơ thủy phân.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 2 - 4: Nguy cơ trung bình
Chứng cứ mạnh