Phasolpro Ingredibase HDSD

ETHYL MALTOL

Tác nhân tăng cường hương vị Tác nhân tạo hương
2D Chemical Structure of ETHYL MALTOL PubChem CID: 21059
Tên INCI
ETHYL HYDROXYPYRONE
Tên IUPAC
3-hydroxy-2-ethylpyran-4(4H)-one
Tên chung quốc tế (INN)
ETHYL MALTOL
Tên khác
2-Ethyl pyromeconic acid; 3-hydroxy-2-ethyl-4-pyrone; Veltol Plus.
Mã CAS
4940-11-8
Công thức hóa học
C7H8O3
Khối lượng phân tử (g/mol)
140.14

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Chất rắn kết tinh màu trắng với mùi và vị đặc trưng ngọt đậm giống caramel. Trong dung dịch loãng có hương và mùi ngọt như trái cây.
Tính chất vật lý
Điểm nóng chảy 89–93 độ C Độ hòa tan trong dung môi ở 20 độ C: - Chloroform 1 trong 5 - Ethanol (95%) 1 trong 10 - Glycerin 1 trong 500 - Propan-2-ol 1 trong 11 - Propylene glycol 1 trong 17 - Nước 1 trong 55

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Ethyl maltol được sử dụng trong các công thức dược phẩm và thực phẩm như tác nhân tạo hương hoặc tăng cường hương trong các ứng dụng tương tự maltol. Nó có hương và mùi mạnh gấp 4–6 lần so với maltol. Ethyl maltol được sử dụng trong sirô đường uống ở nồng độ khoảng 0,004% kl/tt và cũng ở mức thấp trong thực phẩm từ 1 đến 80 ppm.
Bảo quản
Dung dịch có thể được bảo quản trong hộp thủy tinh hoặc nhựa. Nguyên liệu phải được bảo quản trong hộp kín kỹ, tránh ánh sáng, ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

ETHYL HYDROXYPYRONE

CHẤT LIÊN QUAN

MALTOL

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com