ETHYL MALTOL
Tác nhân tăng cường hương vị
Tác nhân tạo hương
- Tên INCI
- ETHYL HYDROXYPYRONE
- Tên IUPAC
- 3-hydroxy-2-ethylpyran-4(4H)-one
- Tên chung quốc tế (INN)
- ETHYL MALTOL
- Tên khác
- 2-Ethyl pyromeconic acid; 3-hydroxy-2-ethyl-4-pyrone; Veltol Plus.
- Mã CAS
- 4940-11-8
- Công thức hóa học
- C7H8O3
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 140.14
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Chất rắn kết tinh màu trắng với mùi và vị đặc trưng ngọt đậm giống caramel. Trong dung dịch loãng có hương và mùi ngọt như trái cây.
- Tính chất vật lý
- Điểm nóng chảy 89–93 độ C Độ hòa tan trong dung môi ở 20 độ C: - Chloroform 1 trong 5 - Ethanol (95%) 1 trong 10 - Glycerin 1 trong 500 - Propan-2-ol 1 trong 11 - Propylene glycol 1 trong 17 - Nước 1 trong 55
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Ethyl maltol được sử dụng trong các công thức dược phẩm và thực phẩm như tác nhân tạo hương hoặc tăng cường hương trong các ứng dụng tương tự maltol. Nó có hương và mùi mạnh gấp 4–6 lần so với maltol. Ethyl maltol được sử dụng trong sirô đường uống ở nồng độ khoảng 0,004% kl/tt và cũng ở mức thấp trong thực phẩm từ 1 đến 80 ppm.
- Bảo quản
- Dung dịch có thể được bảo quản trong hộp thủy tinh hoặc nhựa. Nguyên liệu phải được bảo quản trong hộp kín kỹ, tránh ánh sáng, ở nơi mát và khô.
TƯƠNG KỴ
—
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình