BUTYLATED HYDROXYANISOLE
Chất chống oxy hóa
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- 2-tert-butyl-4-methoxyphenol
- Tên chung quốc tế (INN)
- BUTYLATED HYDROXYANISOLE
- Tên khác
- BHA; tert-butyl-4-methoxyphenol; butylhydroxyanisolum; 1,1-dimethylethyl-4-methoxyphenol; E320; Nipanox BHA; Nipantiox 1-F; Tenox BHA.
- Mã CAS
- 25013-16-5
- Công thức hóa học
- C11H16O2
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 180.25
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Butylated hydroxyanisole tồn tại dưới dạng bột kết tinh màu trắng hoặc gần như trắng, hoặc dạng chất rắn sáp màu trắng hơi vàng với mùi thơm đặc trưng nhẹ.
- Tính chất vật lý
- Hoạt tính kháng khuẩn: Hoạt tính tương tự như các este p-hydroxybenzoat (paraben). Hoạt tính mạnh nhất là chống lại nấm mốc và vi khuẩn Gram dương, hoạt tính yếu hơn chống lại vi khuẩn Gram âm. Điểm sôi 264°C ở 745 mmHg Khối lượng riêng 1,117 g/cm3 Điểm nóng chảy 47°C (đối với 2-tert-butyl-4-methoxyphenol nguyên chất); Độ hòa tan: Thực tế không tan trong nước; tan trong methanol; tan tự do trong ethanol 550% trong nước, propylene glycol, chloroform, ether, hexane, dầu hạt bông, dầu lạc, dầu đậu nành, glyceryl monooleate và mỡ lợn, và trong dung dịch kiềm hydroxide.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Butylated hydroxyanisole là một chất chống oxy hóa có kèm theo một số đặc tính kháng khuẩn. Nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm. Khi dùng trong thực phẩm, nó được sử dụng để trì hoãn hoặc ngăn chặn sự ôi thiu do oxy hóa của chất béo và dầu, đồng thời ngăn ngừa sự mất hoạt tính của các vitamin tan trong dầu. Butylated hydroxyanisole thường được dùng phối hợp với các chất chống oxy hóa khác, đặc biệt là butylated hydroxytoluene và các alkyl gallate, cùng với các chất tạo phức hoặc chất hiệp đồng như citric acid. Các quy định của FDA hướng dẫn rằng tổng hàm lượng chất chống oxy hóa trong dầu thực vật và các chất phụ gia thực phẩm trực tiếp không được vượt quá 0,02% kl/kl (200 ppm) so với hàm lượng chất béo, dầu hoặc hàm lượng tinh dầu của thực phẩm. Các quy định của USDA yêu cầu tổng hàm lượng chất chống oxy hóa không được vượt quá 0,01% kl/kl (100 ppm) đối với bất kỳ một chất chống oxy hóa đơn lẻ nào, hoặc 0,02% kl/kl đối với tổng hợp các kết hợp chất chống oxy hóa trong mỡ động vật.
- Bảo quản
- Việc tiếp xúc với ánh sáng gây ra sự biến màu và mất hoạt tính. Butylated hydroxyanisole nên được bảo quản trong bao bì đóng kín, tránh ánh sáng, ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Butylated hydroxyanisole có bản chất là một hợp chất phenolic và tham gia các phản ứng đặc trưng của phenol. Nó tương kỵ với các chất oxy hóa và muối sắt (III). Các vết kim loại và việc tiếp xúc với ánh sáng sẽ gây ra hiện tượng biến màu và mất hoạt tính.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.