ALUMINUM PHOSPHATE ADJUVANT
Chất hấp phụ
Tá dược vaccine
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- ALUMINUM PHOSPHATE ADJUVANT
- Tên khác
- Adju-Phos; aluminum hydroxyphosphate; aluminium hydroxyphosphate; Rehydraphos
- Mã CAS
- 7784-30-7
- Công thức hóa học
- Al(OH)x(PO4)y
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Tá dược aluminum phosphate là hydrogel trắng lắng đọng chậm và tạo thành dịch nổi trong suốt.
- Tính chất vật lý
- pH = 6,0 - 8,0; Độ hòa tan: Tan trong các acid khoáng và hydroxit kiềm.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Tá dược aluminum phosphate được sử dụng trong các vaccine tiêm cho người và thú y. Nó kích hoạt các đáp ứng miễn dịch Th2, bao gồm các đáp ứng kháng thể IgG và IgE.
- Bảo quản
- Tá dược aluminum phosphate ổn định ít nhất 2 năm khi bảo quản ở 4–30°C trong hộp kín trơ. Tuyệt đối không được để đông lạnh vì cấu trúc keo ngậm nước sẽ bị phá hủy không hồi phục.
TƯƠNG KỴ
Điểm đẳng điện liên quan trực tiếp đến tỷ lệ nguyên tử Al : P. Do đó, việc thay thế các nhóm hydroxyl bằng các nhóm phosphate bổ sung sẽ làm giảm điểm đẳng điện. Việc thay thế các ion carbonate, sulfate hoặc borate cho các nhóm hydroxyl cũng sẽ làm giảm điểm đẳng điện.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
Chưa có liên kết CosIng.