Phasolpro Ingredibase HDSD

TROLAMINE / TRIETHANOLAMINE

Tác nhân kiềm hóa Chất nhũ hóa
2D Chemical Structure of TROLAMINE / TRIETHANOLAMINE PubChem CID: 7618
Tên INCI
TRIETHANOLAMINE
Tên IUPAC
2,2',2''-nitrilotriethanol
Tên chung quốc tế (INN)
TROLAMINE / TRIETHANOLAMINE
Tên khác
TEA; Tealan; triethylolamine; trihydroxytriethylamine; tris (hydroxyethyl)amine; trolaminum.
Mã CAS
102-71-6
Công thức hóa học
C6H15NO3
Khối lượng phân tử (g/mol)
149.19

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Triethanolamine là một chất lỏng nhớt, trong suốt, không màu đến màu vàng nhạt, có mùi amoniac nhẹ.
Tính chất vật lý
pH = 10,5 (với dung dịch 0,1 N) Điểm sôi 335 độ C Điểm đóng băng 21,6 độ C Độ hút ẩm rất hút ẩm. Điểm nóng chảy 20–21 độ C Độ ẩm 0,09% Độ hòa tan dung môi ở 20 độ C: Trộn lẫn được với acetone, carbon tetrachloride, methanol và nước. Hòa tan với benzene tỉ lệ 1:24.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Triethanolamine được sử dụng rộng rãi trong các công thức dược phẩm dùng ngoài, chủ yếu trong việc hình thành các nhũ tương. Khi được trộn với một acid béo như stearic acid hoặc oleic acid theo tỷ lệ đẳng phân tử, triethanolamine tạo thành một xà phòng anion có pH khoảng 8. Xà phòng này có thể được sử dụng làm chất nhũ hóa để tạo ra các nhũ tương dầu trong nước ổn định và có cấu trúc mịn. Nồng độ thường được sử dụng để nhũ hóa là 2–4% tt/tt triethanolamine và gấp 2–5 lần lượng acid béo. Trong trường hợp dầu khoáng, cần sử dụng 5% tt/tt triethanolamine, kèm theo sự gia tăng tương ứng lượng acid béo sử dụng. Các chế phẩm chứa xà phòng triethanolamine có xu hướng bị sẫm màu trong quá trình bảo quản. Tuy nhiên, sự biến màu có thể được giảm thiểu bằng cách tránh tiếp xúc với ánh sáng và tránh tiếp xúc với kim loại cũng như các ion kim loại.
Bảo quản
Triethanolamine có thể chuyển sang màu nâu khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng. Loại triethanolamine 85% có xu hướng phân lớp ở nhiệt độ dưới 15°C. Có thể khôi phục tính đồng nhất bằng cách làm ấm và khuấy đều trước khi sử dụng. Nên bảo quản triethanolamine trong hộp kín, tránh ánh sáng, ở nơi khô ráo, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Triethanolamine là một amine bậc ba có chứa các nhóm hydroxy; nó có khả năng tham gia các phản ứng điển hình của amine bậc ba và rượu. Triethanolamine sẽ phản ứng với các acid khoáng để tạo thành các muối kết tinh và ester. Với các acid béo cao phân tử, triethanolamine tạo thành các muối tan trong nước và có đặc tính của xà phòng. Triethanolamine cũng phản ứng với đồng để tạo thành các muối phức. Hiện tượng biến màu và kết tủa có thể xảy ra khi có mặt các muối kim loại nặng. Triethanolamine có thể phản ứng với các tác nhân như thionyl chloride để thay thế các nhóm hydroxy bằng halogen. Sản phẩm của các phản ứng này rất độc.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 6 - 6: Nguy cơ trung bình Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

TRIETHANOLAMINE

CHẤT LIÊN QUAN

DIETHANOLAMINE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com