Phasolpro Ingredibase HDSD

THYMOL

Chất chống oxy hóa Chất sát khuẩn Tác nhân làm mát Chất khử trùng Tác nhân tạo hương Tác nhân giúp thấm qua da Tác nhân mang đặc tính trị liệu
2D Chemical Structure of THYMOL PubChem CID: 6989
Tên INCI
THYMOL
Tên IUPAC
5-methyl-2-(propan-2-yl)phenol
Tên chung quốc tế (INN)
THYMOL
Tên khác
Acido trimico; 3-p-cymenol; p-cymen-3-ol; Flavinol; 3-hydroxy-p cymene; 3-hydroxy-1-methyl-4-isopropylbenzene; Intrasol; isopro pyl cresol; isopropyl-m-cresol; 6-isopropyl-m-cresol; isopropyl metacresol; 2-isopropyl-5-methylphenol; 1-methyl-3-hydroxy-4 isopropylbenzene; 5-methyl-2-isopropylphenol; 5-methyl-2-(1 methylethyl) phenol; Medophyll; thyme camphor; thymic acid; m thymol; thymolum; timol.
Mã CAS
89-83-8
Công thức hóa học
C10H14O
Khối lượng phân tử (g/mol)
150.24

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Thymol tồn tại dưới dạng tinh thể không màu hoặc thường là các tinh thể lớn trong suốt, hoặc dưới dạng bột tinh thể màu trắng có mùi thảo mộc (thơm và giống như cỏ xạ hương) và vị cay nồng.
Tính chất vật lý
Độ acid/kiềm: Một dung dịch 1% trong nước có pH khoảng 7. Điểm sôi khoảng 233 độ C. Khối lượng riêng 0,97 g/cm3 ở 25 độ C; có mật độ lớn hơn nước, nhưng khi hóa lỏng thì trở nên nhẹ hơn nước. Độ hòa tan Hòa tan 1 trong 0,7–1,0 đối với chloroform; 1 trong 1 với ethanol (95%); 1 trong 1,5 với ether, acid acetic băng; 1 trong 1,7–2,0 dầu ô liu; 1 trong 1000 nước. Hòa tan tự do trong tinh dầu, dầu cố định và chất béo. Ít hòa tan trong glycerin.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Thymol là một chất sát trùng thuộc nhóm phenolic, có hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm. Tuy nhiên, nó không phù hợp để sử dụng làm chất bảo quản trong các công thức dược phẩm do độ tan trong nước thấp. Thymol là một chất tẩy trùng mạnh hơn phenol. Tuy nhiên, độ tan trong nước thấp, khả năng gây kích ứng mô và việc bị mất hoạt tính bởi các nguyên liệu hữu cơ như protein đã làm hạn chế việc sử dụng nó như một chất tẩy trùng. Thymol chủ yếu được dùng làm chất khử mùi trong các loại nước súc miệng sát trùng, thuốc súc họng và kem đánh răng, ví dụ như trong Compound Thymol Glycerin BP, trong đó nó không có tác dụng sát trùng. Thymol cũng được đưa vào các sản phẩm thực phẩm, nước hoa, mỹ phẩm, đồng thời còn được sử dụng làm thuốc bảo vệ thực vật và thuốc diệt nấm.
Bảo quản
Thymol nên được bảo quản trong các hộp kín, tránh ánh sáng, ở nơi khô ráo, thoáng mát do Thymol bị ảnh hưởng bởi ánh sáng.

TƯƠNG KỴ

Thymol tương kỵ với iodine, các chất kiềm và các tác nhân oxy hóa. Nó hóa lỏng hoặc tạo thành các khối mềm khi nghiền cùng với acetanilide, antipyrine, camphor, monobromated camphor, chloral hydrate, menthol, phenol hoặc quinine sulfate. Hoạt tính kháng khuẩn của thymol bị giảm khi có mặt các protein.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 4: Nguy cơ trung bình Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

THYMOL

CHẤT LIÊN QUAN

MENTHOL

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com