Phasolpro Ingredibase HDSD

MENTHOL

Tác nhân tạo hương Tác nhân mang đặc tính trị liệu
2D Chemical Structure of MENTHOL PubChem CID: 1254
Tên INCI
MENTHOL
Tên IUPAC
(1R,2S,5R)-2-isopropyl-5-methylcyclohexan-1-ol
Tên chung quốc tế (INN)
MENTHOL
Tên khác
Hexahydrothymol; 2-isopropyl-5-methylcyclohexanol; 4-isopro pyl-1-methylcyclohexan-3-ol; 3-p-menthanol; p-menthan-3-ol; dl menthol; mentholum racemicum; menthomenthol; mentoli; mento lis; peppermint camphor; racemic menthol.
Mã CAS
15356-70-4/1490-04-6/89-78-1
Công thức hóa học
C10H20O
Khối lượng phân tử (g/mol)
156.27

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Menthol racemic là hỗn hợp gồm các đồng phân (1R,2S,5R) và (1S,2R,5S) của menthol với tỷ lệ bằng nhau. Nó là một loại bột tinh thể dễ chảy hoặc kết tụ, hoặc các tinh thể sáng bóng không màu, hình lăng trụ hoặc hình kim, hoặc các khối hình lục giác hoặc kết dính với mùi và vị đặc trưng mạnh. Dạng tinh thể có thể thay đổi theo thời gian do sự thăng hoa trong một bình kín.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 212 độ C Điểm nóng chảy 34 độ C Độ hòa tan Rất tan trong ethanol (95%), chloroform, ete, dầu béo và parafin lỏng; hòa tan tự do trong acid axetic băng ; hòa tan trong acetone và benzen; hòa tan rất nhẹ trong glycerin; thực tế không hòa tan trong nước.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Menthol được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, bánh kẹo và các sản phẩm vệ sinh cá nhân như một chất tạo hương vị hoặc chất tăng cường mùi hương. Ngoài hương bạc hà đặc trưng, ​​l-menthol, một chất có nguồn gốc tự nhiên, còn tạo cảm giác mát lạnh hoặc sảng khoái, được khai thác trong nhiều chế phẩm bôi ngoài da. Menthol đã được nghiên cứu như một chất tăng cường khả năng thẩm thấu qua da và cũng được sử dụng trong nước hoa, các sản phẩm thuốc lá, kẹo cao su và như một chất điều trị. Khi bôi lên da, menthol làm giãn mạch máu, gây cảm giác mát lạnh, sau đó là tác dụng giảm đau. Nó làm giảm ngứa và được sử dụng trong kem, sữa dưỡng thể và thuốc mỡ. Khi dùng đường uống với liều lượng nhỏ, menthol có tác dụng làm giảm đầy hơi.
Bảo quản
Một công thức chứa menthol 1% w/w trong kem dưỡng ẩm gốc nước đã được báo cáo là ổn định trong tối đa 18 tháng khi bảo quản ở nhiệt độ phòng. Menthol nên được bảo quản trong hộp kín ở nhiệt độ không quá 25°C, vì nó dễ thăng hoa.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với: butyl chloral hydrate; long não; chloral hydrate; crom trioxit; β-naphthol; phenol; kali permanganat; pyrogallol; resorcinol; và thymol.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 3 - 3: Nguy cơ trung bình Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

MENTHOL

CHẤT LIÊN QUAN

THYMOL

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com