SORBIC ACID
- Tên INCI
- SORBIC ACID
- Tên IUPAC
- (2E,4E)-hexa-2,4-dienoic acid
- Tên chung quốc tế (INN)
- SORBIC ACID
- Tên khác
- Acidum sorbicum; E 200; (2-butenylidene) acetic acid; crotylidene acetic acid; hexadienic acid; hexadienoic acid; 2,4-hexadienoic acid; 1,3-pentadiene-1-carboxylic acid; 2-propenylacrylic acid; (E, E) sorbic acid; Sorbistat K.
- Mã CAS
- 22500-92-1 / 110-44-1
- Công thức hóa học
- C6H8O2
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 112.13
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Sorbic acid là một loại bột kết tinh màu trắng đến trắng vàng, không có vị, với mùi đặc trưng nhẹ.
- Tính chất vật lý
- Hoạt tính kháng khuẩn: Sorbic acid chủ yếu được sử dụng như một chất chống nấm, mặc dù nó cũng có tính chất kháng khuẩn. Hoạt tính kháng khuẩn tối ưu thu được tại pH 4,5; và thực tế nó không có hoạt tính khi pH trên 6. Hiệu quả được tăng cường khi nó được sử dụng kết hợp với các chất bảo quản kháng khuẩn khác hoặc glycols nhờ vào tác dụng hiệp đồng. Khối lượng riêng 1,20 g/cm3 Điểm nóng chảy 134,5 độ C Độ hòa tan dung môi ở 20 độ C trừ khi có quy định khác - Acetone 1 : 11 - Chloroform 1 : 15 - Ethanol 1 : 8 - Ethanol (95%) 1 : 10 - Nước 1: 400 ở 30 độ C; 1 : 26 ở 100 độ C
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Sorbic acid là một chất bảo quản kháng khuẩn có đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm, được sử dụng trong dược phẩm, thực phẩm, các chế phẩm nuôi ăn qua đường ruột và mỹ phẩm. Thông thường, nó được sử dụng ở nồng độ 0,05–0,2% trong các công thức dược phẩm dùng đường uống và dùng ngoài da, đặc biệt là những công thức có chứa các chất diện hoạt không ion hóa. Sorbic acid cũng được sử dụng với các protein, enzym, gelatin và các gôm thực vật. Nó đã được chứng minh là một chất bảo quản hiệu quả cho các dung dịch promethazine hydrochloride ở nồng độ 1 g/L. Sorbic acid có độ ổn định và hoạt tính hạn chế đối với vi khuẩn, do đó thường xuyên được sử dụng kết hợp với các chất bảo quản kháng khuẩn khác hoặc các glycol, khi đó các tác dụng hiệp đồng dường như sẽ xảy ra.
- Bảo quản
- Sorbic acid nhạy cảm với quá trình oxy hóa, đặc biệt khi có ánh sáng. Quá trình oxy hóa xảy ra dễ dàng hơn trong dung dịch nước so với dạng rắn. Sorbic acid có thể được ổn định bằng các chất chống oxy hóa phenolic như 0,02% propyl gallate. Sorbic acid dễ cháy khi tiếp xúc với nhiệt hoặc lửa. Khi đun nóng đến phân hủy, nó tạo ra khói hắc và khí gây kích ứng. Nguyên liệu thô nên được bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ không vượt quá 40°C.
TƯƠNG KỴ
Sorbic acid tương kỵ với các bazơ, các chất oxy hóa và các chất khử. Một phần hoạt tính kháng khuẩn bị mất đi khi có mặt các chất diện hoạt không ion hóa và nhựa. Quá trình oxy hóa được xúc tác bởi muối của các kim loại nặng. Sorbic acid cũng sẽ phản ứng với các axit amin chứa lưu huỳnh, mặc dù điều này có thể được ngăn chặn bằng cách thêm ascorbic acid, propyl gallate hoặc butylhydroxytoluene. Khi bảo quản trong các chai lọ thủy tinh, dung dịch trở nên rất nhạy cảm với pH. Do đó, các chế phẩm sử dụng sorbic acid làm chất bảo quản nên được kiểm tra độ tinh khiết vi sinh sau thời gian dài bảo quản. Các dung dịch sorbic acid trong nước mà không có chất chống oxy hóa bị phân hủy nhanh chóng khi bảo quản trong các vật đựng bằng polypropylene, polyvinylchloride và polyethylene.