Phasolpro Ingredibase HDSD

POTASSIUM SORBATE

Chất bảo quản
2D Chemical Structure of POTASSIUM SORBATE PubChem CID: 23676745
Tên INCI
POTASSIUM SORBATE
Tên IUPAC
potassium (2E,4E)-hexa-2,4-dienoate
Tên chung quốc tế (INN)
POTASSIUM SORBATE
Tên khác
E 202; 2,4-hexadienoic acid (E, E)-potassium salt; kalii sorbas; potassium(E, E)-hexa-2,4-dienoate; potassium(E, E)-sorbate; sor bicacidpotassiumsalt.
Mã CAS
24634-61-5 / 590-00-1
Công thức hóa học
C6H7O2K
Khối lượng phân tử (g/mol)
150.22

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Potassium sorbate tồn tại dưới dạng bột kết tinh màu trắng với mùi đặc trưng nhẹ.
Tính chất vật lý
Hoạt tính kháng khuẩn Kali sorbate chủ yếu được sử dụng là chất bảo quản kháng nấm, mặc dù nó cũng có đặc tính kháng khuẩn. Tương tự với acid sorbic, hoạt tính kháng khuẩn phụ thuộc vào mức độ phân ly; thực tế không có hoạt tính kháng khuẩn với pH trên 6. Hiệu quả bảo quản tăng lên khi nhiệt độ tăng, và tăng nồng độ kali sorbate. Hiệu quả của kali sorbate cũng tăng lên khi được sử dụng kết hợp với các chất bảo quản kháng khuẩn hoặc glycol khác vì tác dụng hiệp đồng xảy ra. Khối lượng riêng 1,363 g/cm3 Độ hòa tan tại 20 độ C: Acetone 1:1000; Benzene thực tế không tan; Rất kém tan trong chloroform; Ethanol 1:50; Ethanol (95%) 1:35; Nước 1:1,72.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Potassium sorbate là một chất bảo quản kháng khuẩn với đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm, được sử dụng trong dược phẩm, thực phẩm, các chế phẩm nuôi ăn qua đường ruột và mỹ phẩm. Thông thường, nó được sử dụng ở nồng độ 0,1–0,2% trong các công thức đường uống và dùng ngoài da, đặc biệt là những công thức có chứa các chất diện hoạt không ion hóa. Potassium sorbate đã được sử dụng để tăng cường sinh khả dụng mắt của timolol. Potassium sorbate được sử dụng trong khoảng gấp đôi số công thức dược phẩm so với sorbic acid do độ tan và độ ổn định trong nước cao hơn. Giống như sorbic acid, potassium sorbate có đặc tính kháng khuẩn tối thiểu trong các công thức trên pH 6.
Bảo quản
Potassium sorbate ổn định hơn trong dung dịch nước so với sorbic acid. Nguyên liệu thô nên được bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ không vượt quá 40°C.

TƯƠNG KỴ

Một phần hoạt tính kháng khuẩn bị mất đi khi có mặt các chất diện hoạt không ion hóa và một số chất dẻo. Xem thêm Sorbic Acid.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 2 - 2: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex V

XEM THÊM TRONG COSING

POTASSIUM SORBATE

CHẤT LIÊN QUAN

SORBIC ACID

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com